william patterson

Định nghĩa

Danh từ riêng: William Patterson một nhà lãnh đạo Cách mạng Mỹ (sinh ra ở Ireland), từng thành viên của Hội nghị Lập hiến (1745-1806).

dụ sử dụng
  • (William Patterson một nhân vật chủ chốt trong việc định hình chính phủ đầu tiên của Mỹ.)
  • (Di sản của William Patterson được ghi nhớ trong Hội nghị Lập hiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "William Patterson's contributions": những đóng góp của William Patterson.

    • Historians often analyze William Patterson's contributions to the U.S. Constitution. (Các nhà sử học thường phân tích những đóng góp của William Patterson đối với Hiến pháp Hoa Kỳ.)
  • "The William Patterson Plan": Kế hoạch William Patterson.

    • The William Patterson Plan was proposed during the Constitutional Convention. (Kế hoạch William Patterson đã được đề xuất trong Hội nghị Lập hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • William Paterson (biến thể chính tả): tên đầy đủ của nhân vật, đôi khi được viết "William Paterson" (không chữ "t" thứ hai).
    • William Paterson later served as a U.S. Supreme Court Justice. (William Paterson sau đó làm Thẩm phán Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lập hiến: người tham gia soạn thảo hiến pháp.
  • Nhà cách mạng: người tham gia vào cuộc cách mạng.
Các cụm từ liên quan
  • Member of the Constitutional Convention: thành viên Hội nghị Lập hiến.

    • William Patterson was a member of the Constitutional Convention. (William Patterson thành viên của Hội nghị Lập hiến.)
  • American Revolutionary leader: nhà lãnh đạo Cách mạng Mỹ.

    • As an American Revolutionary leader, Patterson influenced early U.S. politics. ( một nhà lãnh đạo Cách mạng Mỹ, Patterson đã ảnh hưởng đến chính trị đầu thời kỳ Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A founding father": một người sáng lập (thường dùng cho các nhân vật lịch sử Mỹ).
    • William Patterson is often considered a founding father of the United States. (William Patterson thường được coi một người sáng lập của Hoa Kỳ.)