william rehnquist
Định nghĩa
- Danh từ riêng: William Rehnquist là tên của một vị thẩm phán người Mỹ, từng giữ chức Thẩm phán liên bang tại Tòa án Tối cao Hoa Kỳ từ năm 1972 đến năm 1986, sau đó được bổ nhiệm làm Chánh án Tòa án Tối cao cho đến khi qua đời vào năm 2005. Ông sinh năm 1924.
Ví dụ sử dụng
- (William Rehnquist đã giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong 19 năm.)
- (Các ý kiến pháp lý của William Rehnquist thường phản ánh triết lý tư pháp bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Rehnquist Court": thuật ngữ chỉ giai đoạn Tòa án Tối cao Hoa Kỳ dưới sự lãnh đạo của William Rehnquist (1986–2005), nổi tiếng với các phán quyết về quyền liên bang và chủ quyền tiểu bang.
- The Rehnquist Court issued landmark decisions on federalism. (Tòa án Rehnquist đã đưa ra các phán quyết mang tính bước ngoặt về chủ nghĩa liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Rehnquistian (tính từ): liên quan đến hoặc mang phong cách tư pháp của William Rehnquist.
- His ruling had a Rehnquistian tone of strict constructionism. (Phán quyết của ông mang giọng điệu Rehnquistian của chủ nghĩa giải thích hiến pháp chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Chief Justice Rehnquist: Chánh án Rehnquist (cách gọi kính trọng).
- Associate Justice Rehnquist: Thẩm phán liên bang Rehnquist (trước khi làm Chánh án).
Các cụm từ liên quan
- "appointed by Nixon": do Tổng thống Nixon bổ nhiệm (Rehnquist được Nixon bổ nhiệm làm Thẩm phán liên bang năm 1971).
- "presided over the impeachment trial": chủ trì phiên tòa luận tội (Rehnquist từng chủ trì phiên tòa luận tội Tổng thống Bill Clinton năm 1999).
Thành ngữ liên quan
- "to stand on the shoulders of giants": đứng trên vai những người khổng lồ (ám chỉ Rehnquist kế thừa di sản từ các Chánh án trước đó, như Warren Burger).
- William Rehnquist often acknowledged that he stood on the shoulders of giants in shaping modern constitutional law. (William Rehnquist thường thừa nhận rằng ông đứng trên vai những người khổng lồ trong việc định hình luật hiến pháp hiện đại.)