william s. gilbert

Định nghĩa

Danh từ riêng: - William S. Gilbert (1836–1911) một nhà viết lời nhạc kịch (librettist) người Anh, nổi tiếng với vai trò cộng tác cùng Sir Arthur Sullivan trong một loạt các vở opera hài hước nổi tiếng. Ông chịu trách nhiệm viết lời cho các tác phẩm này, trong khi Sullivan soạn nhạc.

dụ sử dụng
  • (William S. Gilbert nổi tiếng nhất nhờ sự hợp tác với Arthur Sullivan.)
  • (Các vở opera hài hước của W.S. Gilbert Arthur Sullivan vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gilbert and Sullivan": cụm từ này thường dùng để chỉ bộ đôi tác giả nổi tiếng, hoặc các tác phẩm của họ.

    • The local theatre is performing a Gilbert and Sullivan opera this summer. (Nhà hát địa phương đang biểu diễn một vở opera Gilbert Sullivan vào mùa này.)
  • "Gilbertian": tính từ mô tả phong cách hài hước, châm biếm đặc trưng của Gilbert.

    • The plot has a Gilbertian twist, full of absurd logic and satire. (Cốt truyện một tình tiết kiểu Gilbert, đầy logic phi lý châm biếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gilbertian (tính từ): liên quan đến phong cách của William S. Gilbert.

    • The play's humor is distinctly Gilbertian. (Sự hài hước của vở kịch mang đậm phong cách Gilbert.)
  • Savoyard: người hâm mộ hoặc chuyên gia về các vở opera Gilbert Sullivan.

    • She is a dedicated Savoyard and knows every lyric by heart. ( ấy một người hâm mộ cuồng nhiệt các vở opera Gilbert Sullivan thuộc lòng từng lời hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Librettist: nhà viết lời nhạc kịch (chức danh nghề nghiệp của Gilbert).
  • Collaborator: người cộng tác (ám chỉ mối quan hệ với Sullivan).
Các cụm từ liên quan
  • "Gilbert and Sullivan operetta": vở opera hài hước của bộ đôi này.

    • "The Mikado" is one of the most famous Gilbert and Sullivan operettas. ("The Mikado" một trong những vở opera Gilbert Sullivan nổi tiếng nhất.)
  • "Savoy opera": thuật ngữ thay thế cho các vở opera Gilbert Sullivan, đặt theo tên nhà hát Savoy ở London.

    • The Savoy operas are known for their witty lyrics. (Các vở opera Savoy nổi tiếng với lời hát dí dỏm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be Gilbert and Sullivan": (thành ngữ) chỉ một tình huống hoặc sự kiện tính hài hước, châm biếm hoặc phi lý kiểu Gilbert Sullivan.
    • The bureaucratic mess was pure Gilbert and Sullivan. (Mớ hỗn độn hành chính đó đúng kiểu Gilbert Sullivan.)