william saroyan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - William Saroyan (1908–1981): Nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các vở kịch và truyện ngắn. Ông sinh ra tại Fresno, California, trong một gia đình người Armenia nhập cư. Tác phẩm của ông thường ca ngợi vẻ đẹp của cuộc sống, lòng nhân ái và sự lạc quan.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đang đọc một truyện ngắn của William Saroyan.)
- (William Saroyan đã viết vở kịch nổi tiếng "The Time of Your Life".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Saroyan-esque story": một câu chuyện mang phong cách của William Saroyan, thường có nội dung lạc quan, nhân văn, và tập trung vào những con người bình thường.
- The film has a Saroyan-esque charm that makes you feel hopeful. (Bộ phim có nét duyên dáng kiểu Saroyan khiến bạn cảm thấy hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Saroyan (n): tên họ của nhà văn, đôi khi được dùng để chỉ các tác phẩm hoặc đặc điểm văn học của ông.
- Saroyan's characters are often ordinary people with big dreams. (Các nhân vật của Saroyan thường là những người bình thường với những ước mơ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn Mỹ gốc Armenia: cách mô tả về nguồn gốc và nghề nghiệp của ông.
- Tác giả của "The Human Comedy": một trong những tiểu thuyết nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ liên quan
- "the Saroyan style": phong cách viết văn của William Saroyan, thường nhẹ nhàng, trữ tình và đầy chất thơ.
- The Saroyan style is known for its warmth and simplicity. (Phong cách Saroyan nổi tiếng với sự ấm áp và giản dị.)
Thành ngữ liên quan
- "to be as optimistic as Saroyan": lạc quan như William Saroyan, ám chỉ thái độ sống tích cực và tin tưởng vào lòng tốt của con người.
- Even in hard times, she remains as optimistic as Saroyan. (Ngay cả trong thời điểm khó khăn, cô ấy vẫn lạc quan như William Saroyan.)