william shakespeare

Định nghĩa

Danh từ riêng: William Shakespeare tên của một nhà thơ nhà viết kịch người Anh, được coi một trong những nhà văn vĩ đại nhất của văn học Anh, sống từ năm 1564 đến năm 1616.

dụ sử dụng
  • (William Shakespeare nổi tiếng với các vở kịch như Hamlet Romeo Juliet.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của William Shakespeare để hiểu văn học thời Elizabeth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bard of Avon": Biệt danh của William Shakespeare, ám chỉ quê hương Stratford-upon-Avon của ông.

    • The Bard of Avon wrote 154 sonnets and 37 plays. (Nhà thơ xứ Avon đã viết 154 bài sonnet 37 vở kịch.)
  • "Shakespearean" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến William Shakespeare hoặc phong cách của ông.

    • Her speech had a Shakespearean quality, full of dramatic metaphors. (Bài phát biểu của ấy mang chất Shakespeare, đầy ẩn dụ kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Shakespearean (tính từ): Thuộc về Shakespeare.

    • The Shakespearean tragedy often ends with the death of the main character. (Bi kịch Shakespeare thường kết thúc với cái chết của nhân vật chính.)
  • Shakespearian (tính từ): Một biến thể chính tả khác của "Shakespearean".

Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch vĩ đại: Một cách gọi khác để chỉ tầm vóc của ông.
  • Bậc thầy văn học Anh: Nhấn mạnh vai trò ảnh hưởng của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến William Shakespeare, đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Quote Shakespeare: Trích dẫn Shakespeare. - Many politicians like to quote Shakespeare in their speeches. (Nhiều chính trị gia thích trích dẫn Shakespeare trong các bài phát biểu của họ.)

Thành ngữ liên quan
  • "All the world's a stage": Một câu nổi tiếng trong vở kịch As You Like It của Shakespeare, nghĩa cuộc đời như một sân khấu.

    • He believes that all the world's a stage, and we are merely players. (Anh ấy tin rằng cuộc đời như một sân khấu, chúng ta chỉ những diễn viên.)
  • "To be or not to be": Câu mở đầu của một đoạn độc thoại nổi tiếng trong Hamlet, thường dùng để chỉ sự do dự hoặc lựa chọn sống chết.

    • Faced with a difficult decision, he thought of Shakespeare's "to be or not to be". (Đối diện với một quyết định khó khăn, anh ấy nghĩ đến câu "to be or not to be" của Shakespeare.)