william the conqueror
Định nghĩa
Danh từ riêng:
William the Conqueror là danh hiệu của William I, người đã trở thành vị vua Norman đầu tiên của nước Anh. Ông là Công tước xứ Normandy (Pháp) và lãnh đạo cuộc xâm lược nước Anh của người Norman vào năm 1066. Sau khi đánh bại Vua Harold II trong trận Hastings, ông lên ngôi vua và mang nhiều phong tục Norman vào nước Anh. Ông sống từ năm 1027 đến năm 1087.
Ví dụ sử dụng
- (William the Conqueror là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Anh.)
- (Triều đại của William the Conqueror đánh dấu sự khởi đầu của chế độ cai trị Norman ở Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of William the Conqueror": di sản của William the Conqueror, thường nhắc đến những thay đổi về chính trị, xã hội và ngôn ngữ mà ông mang lại.
- The Domesday Book, commissioned by William the Conqueror, is a key historical document.(Sách Domesday, do William the Conqueror ra lệnh biên soạn, là một tài liệu lịch sử quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- William I (n): tên gọi chính thức của William the Conqueror trong danh sách các vị vua nước Anh.
- William I is also known as William the Conqueror.(William I còn được biết đến với tên William the Conqueror.)
- Norman Conquest (n): cuộc chinh phạt Norman, sự kiện liên quan trực tiếp đến William the Conqueror.
- The Norman Conquest of 1066 was led by William the Conqueror.(Cuộc chinh phạt Norman năm 1066 do William the Conqueror lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- William I (n): tên chính thức của ông với tư cách là vua nước Anh.
- The Conqueror (n): biệt danh nhấn mạnh chiến công chinh phạt của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "To come over with William the Conqueror" (thành ngữ cổ, ít dùng): ám chỉ một người có nguồn gốc hoặc truyền thống gia đình rất lâu đời, từ thời William the Conqueror.
- My family has been here since the time of William the Conqueror.(Gia đình tôi đã ở đây từ thời William the Conqueror.)