william walton

Định nghĩa

Danh từ riêng:
William Walton tên của một nhà soạn nhạc người Anh, sống từ năm 1902 đến năm 1983. Ông được biết đến với các tác phẩm âm nhạc cổ điển như giao hưởng, nhạc kịch nhạc phim. Từ này chỉ đích danh người này, không phải một khái niệm hay sự vật chung.

dụ sử dụng
  • William Walton composed the famous piece "Façade".
    (William Walton đã sáng tác tác phẩm nổi tiếng "Façade".)

  • The music of William Walton is often performed in concert halls.
    (Âm nhạc của William Walton thường được biểu diễn trong các phòng hòa nhạc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the music of William Walton": nhạc của William Walton, dùng để chỉ phong cách hoặc tác phẩm cụ thể của ông.

    • The music of William Walton is known for its bold orchestration.
      (Nhạc của William Walton nổi tiếng với cách phối khí táo bạo.)
  • "a composition by William Walton": một tác phẩm do William Walton sáng tác.

    • "Belshazzar's Feast" is a well-known composition by William Walton.
      ("Belshazzar's Feast" một tác phẩm nổi tiếng của William Walton.)
Biến thể từ gần giống
  • Waltonian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến William Walton.

    • The Waltonian style is characterized by rhythmic energy.
      (Phong cách Waltonian được đặc trưng bởi năng lượng nhịp điệu.)
  • Waltonesque (adj): mang phong cách giống William Walton.

    • The piece has a Waltonesque grandeur.
      (Bản nhạc có vẻ hùng vĩ theo phong cách Walton.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Có thể thay thế bằng các cụm như:
    • Nhà soạn nhạc người Anh William Walton (the English composer William Walton).
Các cụm từ liên quan
  • "the Walton repertoire": kho tác phẩm của William Walton.

    • The Walton repertoire includes several concertos.
      (Kho tác phẩm của Walton bao gồm nhiều bản concerto.)
  • "a Walton symphony": một bản giao hưởng của William Walton.

    • The first symphony by William Walton was premiered in 1935.
      (Bản giao hưởng đầu tiên của William Walton được công diễn lần đầu vào năm 1935.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "William Walton".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "william walton"

william walton
Sir William Walton conducts a large orchestra in a concert hall.