william wilkie collins

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • William Wilkie Collins tên của một nhà văn người Anh, nổi tiếng với những tiểu thuyết trinh thám đầu tiên trong văn học Anh. Ông sống từ năm 1824 đến năm 1889.
dụ sử dụng
  • (William Wilkie Collins được coi người tiên phong của tiểu thuyết trinh thám.)
  • (Viên đá Mặt Trăng, do William Wilkie Collins viết, một trong những tiểu thuyết trinh thám sớm nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of William Wilkie Collins": các tác phẩm của William Wilkie Collins.

    • The works of William Wilkie Collins include The Woman in White and The Moonstone. (Các tác phẩm của William Wilkie Collins bao gồm Người đàn bà mặc đồ trắng Viên đá Mặt Trăng.)
  • "the influence of William Wilkie Collins": ảnh hưởng của William Wilkie Collins.

    • The influence of William Wilkie Collins on later mystery writers is significant. (Ảnh hưởng của William Wilkie Collins đối với các nhà văn bí ẩn sau này rất đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Collins (n): tên viết tắt của William Wilkie Collins, thường dùng trong văn cảnh học thuật.

    • Collins was a master of suspense. (Collins bậc thầy về sự hồi hộp.)
  • Wilkie Collins (n): cách gọi thông dụng khác của ông.

    • Wilkie Collins collaborated with Charles Dickens. (Wilkie Collins đã cộng tác với Charles Dickens.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn trinh thám: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "tác giả tiểu thuyết trinh thám" để thay thế trong ngữ cảnh.
  • Người tiên phong: một người đi đầu trong lĩnh vực nào đó, tương tự như vai trò của ông trong thể loại trinh thám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
william wilkie collins
William Wilkie Collins writes at his desk by lamplight.