william wycherley
Định nghĩa
Danh từ riêng: - William Wycherley (1640-1716): Nhà viết kịch người Anh, nổi tiếng với các vở kịch hài hước và châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- (William Wycherley là một nhân vật nổi bật trong nền hài kịch thời Phục hồi.)
- (Các vở kịch của William Wycherley thường chỉ trích tập tục và đạo đức của xã hội đương thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wycherley's satire": sự châm biếm của Wycherley.
- Wycherley's satire is sharp and witty, targeting hypocrisy in high society. (Sự châm biếm của Wycherley sắc bén và hóm hỉnh, nhắm vào sự đạo đức giả trong tầng lớp thượng lưu.)
"the Wycherley style": phong cách Wycherley.
- The Wycherley style is characterized by clever dialogue and complex plots. (Phong cách Wycherley được đặc trưng bởi đối thoại thông minh và cốt truyện phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Wycherleyan (adj): thuộc về hoặc giống phong cách của William Wycherley.
- His comedy has a Wycherleyan touch of cynicism. (Vở hài kịch của anh ấy có nét hoài nghi giống Wycherley.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà viết kịch châm biếm: Một tác giả chuyên viết kịch mang tính phê phán xã hội, tương tự như Wycherley.
- Nhà hài kịch: Một nhà viết kịch chuyên về thể loại hài, như Wycherley.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "William Wycherley".
Thành ngữ liên quan
- "A Wycherley of the stage": một người có tài năng châm biếm sân khấu như Wycherley.
- She is considered a Wycherley of the stage for her biting social commentary. (Cô ấy được coi là một Wycherley của sân khấu nhờ những bình luận xã hội sắc sảo.)