williams syndrome
Định nghĩa
Danh từ: - Hội chứng Williams: Một rối loạn bẩm sinh hiếm gặp, liên quan đến việc mất một đoạn vật chất di truyền trên nhiễm sắc thể số 7. Hội chứng này được đặc trưng bởi sự thiếu hụt trí tuệ, chậm phát triển thể chất, khuôn mặt giống yêu tinh (elfin faces), nhưng lại có tính cách cực kỳ hòa đồng và khả năng ngôn ngữ đặc biệt xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em mắc hội chứng Williams thường có tính cách rất thân thiện và hướng ngoại.)
- (Mặc dù gặp khó khăn về nhận thức, những người mắc hội chứng Williams vẫn có thể sở hữu năng khiếu từ vựng đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diagnosed with Williams syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng Williams.
- The child was diagnosed with Williams syndrome at an early age. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc hội chứng Williams từ khi còn nhỏ.)
"genetic basis of Williams syndrome": cơ sở di truyền của hội chứng Williams.
- Researchers are studying the genetic basis of Williams syndrome to develop better therapies. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ sở di truyền của hội chứng Williams để phát triển các liệu pháp tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Williams-Beuren syndrome (danh từ): tên gọi khác của hội chứng Williams, dựa theo tên các bác sĩ đã phát hiện ra nó.
- Williams-Beuren syndrome is another name for Williams syndrome. (Hội chứng Williams-Beuren là một tên gọi khác của hội chứng Williams.)
Từ đồng nghĩa
- Williams-Beuren syndrome: hội chứng Williams-Beuren (tên gọi thay thế).
- 7q11.23 deletion syndrome: hội chứng mất đoạn 7q11.23 (tên gọi dựa trên vị trí di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Williams syndrome".
Thành ngữ liên quan
- "elfin facies": khuôn mặt giống yêu tinh (thuật ngữ y khoa mô tả đặc điểm khuôn mặt điển hình của hội chứng Williams).
- The elfin facies of children with Williams syndrome is one of the key diagnostic features. (Khuôn mặt giống yêu tinh của trẻ mắc hội chứng Williams là một trong những đặc điểm chẩn đoán chính.)