willow-green

/'wilougri:n/
Học thuật
Thân thiện
willow-green

The artist mixed a willow-green paint for the landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xanh màu liễu: Màu xanh nhạt, dịu mắt, gợi nhớ đến màu xanh của cây liễu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful willow-green dress to the garden party. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh liễu tuyệt đẹp đến bữa tiệc trong vườn.)
    • The artist mixed blue and yellow to create a perfect willow-green shade for the landscape. (Người họa sĩ pha trộn màu xanh dương vàng để tạo ra một sắc thái xanh liễu hoàn hảo cho bức tranh phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả thời trang thiết kế: "willow-green" thường được dùng để mô tả màu sắc của vải, quần áo hoặc đồ nội thất, mang lại cảm giác tươi mát thanh bình.
    • The interior designer suggested painting the bedroom in a soothing willow-green. (Nhà thiết kế nội thất đề xuất sơn phòng ngủ bằng một màu xanh liễu êm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (n): cây liễu.
  • Green (n/adj): màu xanh lá cây / màu xanh .
  • Olive-green (adj): xanh ô-liu (một sắc thái xanh khác, vàng hơn tối hơn "willow-green").
  • Sage-green (adj): xanh xám (một sắc thái xanh nhạt pha xám, gợi nhớ đến cây thơm).
Từ đồng nghĩa
  • Pale green: xanh nhạt.
  • Light green: xanh lục nhạt.
  • Willow-colored: màu của cây liễu.
willow-green

The artist mixed a willow-green paint for the landscape.

tính từ
  1. xanh màu liễu