willow-pattern
/'wilou,p t n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họa tiết/hình vẽ men xanh đặc trưng trên đồ sứ: Chỉ một kiểu trang trí gốm sứ cụ thể, thường có màu xanh lam trên nền trắng, mô tả một cảnh quan Trung Quốc với các yếu tố tiêu biểu như cây liễu, cầu, thuyền và lầu các.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique plate featured a classic willow-pattern design. (Chiếc đĩa cổ có họa tiết men xanh cổ điển.)
- She collects willow-pattern china. (Cô ấy sưu tập đồ sứ có hình vẽ men xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng như một danh từ ghép để mô tả phong cách trang trí. Nó có thể được dùng như một tính từ không đổi (attributive noun) để bổ nghĩa cho các danh từ như "plate" (đĩa), "bowl" (bát), "design" (họa tiết), hoặc "china" (đồ sứ).
- A willow-pattern plate hung on the wall. (Một chiếc đĩa họa tiết men xanh được treo trên tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue willow (pattern): Một cách gọi khác phổ biến cho cùng kiểu họa tiết này.
- The "Blue Willow" story is a famous legend associated with this pattern. (Câu chuyện "Blue Willow" là một truyền thuyết nổi tiếng gắn liền với họa tiết này.)
Từ đồng nghĩa
- Blue and white china/porcelain: Đồ sứ/xứ lam trắng (một thuật ngữ rộng hơn để chỉ đồ gốm sứ có trang trí màu xanh lam trên nền trắng, trong đó willow-pattern là một kiểu phổ biến).
danh từ
- hình vẽ men xanh (trên đồ sứ)