willowware

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồ sứ Trung Hoa họa liễu: "willowware" một loại đồ sứ (thường bát, đĩa, ấm chén) được trang trí bằng họa tiết màu xanh lam trên nền trắng, mô tả cây liễu thường cả dòng sông, cầu, các nhân vật theo phong cách Trung Hoa cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Tủ cổ của tôi đầy ắp những món đồ sứ Trung Hoa họa liễu tinh xảo.)
  • (Họa tiết xanh lam trên nền trắng của đồ sứ Trung Hoa họa liễu có thể nhận ra ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Willowware" thường được dùng để chỉ một phong cách trang trí cụ thể, không phải một chất liệu hay kỹ thuật chế tác riêng biệt.
  • Trong văn cảnh sưu tầm đồ cổ, "willowware" có thể được coi một dạng đồ sứ sưu tầm giá trị lịch sử thẩm mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Willow pattern (cụm danh từ): họa tiết cây liễu, họa tiết chính trên đồ sứ.
  • Blue willow (cụm danh từ): một tên gọi khác của phong cách "willowware", nhấn mạnh màu xanh lam đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Chinaware (danh từ): đồ sứ nói chung.
  • Porcelain (danh từ): đồ sứ cao cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "willowware", đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "willowware".
willowware
A willowware plate sits on a wooden kitchen shelf.