willpower

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý chí, nghị lực: "willpower" khả năng kiểm soát hành vi của bản thân một cách kiên quyết, đặc biệt để đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn. Đây phẩm chất giúp một người duy trì quyết tâm kỷ luật tự giác.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã dùng ý chí của mình để bỏ thuốc lá.)
  • (Giảm cân đòi hỏi rất nhiều nghị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the willpower to do something": ý chí để làm điều đó.

    • He didn't have the willpower to resist the temptation. (Anh ấy không đủ ý chí để chống lại sự cám dỗ.)
  • "to strengthen one's willpower": tăng cường ý chí của ai đó.

    • Meditation can help strengthen your willpower. (Thiền có thể giúp tăng cường ý chí của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Will-powered (adj): ý chí mạnh mẽ.
    • She is a will-powered individual who never gives up. ( ấy một người ý chí mạnh mẽ, không bao giờ bỏ cuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Determination (n): sự quyết tâm.
  • Self-discipline (n): tính tự giác, kỷ luật bản thân.
  • Resolve (n): sự kiên quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Willpower through: vượt qua nhờ ý chí.
    • She willpowered through the pain to finish the race. ( ấy đã vượt qua cơn đau nhờ ý chí để hoàn thành cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • Willpower of iron: ý chí sắt đá.
    • He has a willpower of iron, nothing can stop him. (Anh ấy ý chí sắt đá, không có thể ngăn cản anh ấy.)
willpower
She uses her willpower to resist the tempting dessert.