wilson cloud chamber

Định nghĩa

Danh từ:
Buồng mây Wilson (wilson cloud chamber) một thiết bị khoa học được sử dụng để phát hiện quan sát đường đi của các hạt năng lượng cao (như hạt alpha, beta) khi chúng di chuyển qua một môi trường hơi quá bão hòa. Khi một hạt đi qua, ion hóa các phân tử khí dọc theo đường đi của , các giọt nước nhỏ ngưng tụ trên các ion đó, tạo thành một vệt có thể nhìn thấy được.

dụ sử dụng
  • (Buồng mây Wilson được phát minh bởi Charles Thomson Rees Wilson vào năm 1911.)
  • (Trong phòng thí nghiệm vật , sinh viên đã sử dụng buồng mây Wilson để quan sát các vệt của tia vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a wilson cloud chamber": vận hành buồng mây Wilson.
    The technician carefully operated the wilson cloud chamber to detect radioactive particles. (Kỹ thuật viên cẩn thận vận hành buồng mây Wilson để phát hiện các hạt phóng xạ.)

  • "wilson cloud chamber track": vệt trong buồng mây Wilson.
    The wilson cloud chamber track showed a curved path, indicating the particle was charged. (Vệt trong buồng mây Wilson cho thấy một đường cong, chỉ ra rằng hạt đó mang điện tích.)

Biến thể từ gần giống
  • Cloud chamber (danh từ): buồng mây (dạng tổng quát, không chỉ riêng loại của Wilson).
    A cloud chamber is a simple device for visualizing ionizing radiation. (Buồng mây một thiết bị đơn giản để hình dung bức xạ ion hóa.)

  • Diffusion cloud chamber (danh từ): buồng mây khuếch tán (một biến thể hiện đại hơn).
    The diffusion cloud chamber operates continuously without needing to expand the vapor. (Buồng mây khuếch tán hoạt động liên tục không cần giãn nở hơi.)

Từ đồng nghĩa
  • Particle detector: máy hạt (thuật ngữ chung).
  • Wilson chamber: buồng Wilson (tên gọi tắt).
Các cụm từ liên quan
  • "to fill a wilson cloud chamber": nạp đầy buồng mây Wilson (bằng hơi nước hoặc khí).
    The researcher filled the wilson cloud chamber with alcohol vapor to improve sensitivity. (Nhà nghiên cứu đã nạp đầy buồng mây Wilson bằng hơi cồn để cải thiện độ nhạy.)

  • "to observe tracks in a wilson cloud chamber": quan sát các vệt trong buồng mây Wilson.
    Scientists observed tracks in the wilson cloud chamber to study particle interactions. (Các nhà khoa học đã quan sát các vệt trong buồng mây Wilson để nghiên cứu tương tác hạt.)

Thành ngữ liên quan
  • "a wilson cloud chamber moment": (không phải thành ngữ phổ biến) một khoảnh khắc khám phá hoặc quan sát rõ ràng, von từ việc nhìn thấy vệt hạt trong buồng. (Thí nghiệm đó một khoảnh khắc khám phá rõ ràng đối với nhà vật trẻ.)
wilson cloud chamber
A scientist observes particle tracks in a Wilson cloud chamber.