wilson's phalarope

Định nghĩa

Danh từ: Wilson's phalarope (chim choi choi Wilson) một loài chim thuộc họ choi choi (Scolopacidae), sinh sảncác vùng đồng bằng phía bắc của Canada. Loài chim này nổi bật với tập tính sinh hoạt đặc biệt: chim mái bộ lông sặc sỡ hơn chim trống thường đi tìm bạn tình, trong khi chim trống ấp trứng chăm sóc con non.

dụ sử dụng
  • (Chim choi choi Wilson sinh sản trên các đồng bằng phía bắc của Canada.)
  • (Trong quá trình di cư, chim choi choi Wilson có thể được nhìn thấy thành đàn lớn gần các hồ nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a Wilson's phalarope": phát hiện một con chim choi choi Wilson.

    • Birdwatchers often travel to Canada to spot the rare Wilson's phalarope. (Những người ngắm chim thường đến Canada để phát hiện loài chim choi choi Wilson hiếm gặp.)
  • "the breeding behavior of Wilson's phalarope": tập tính sinh sản của chim choi choi Wilson.

    • The breeding behavior of Wilson's phalarope is unique because females are more colorful and competitive. (Tập tính sinh sản của chim choi choi Wilson rất độc đáo chim mái màu sắc sặc sỡ cạnh tranh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalarope (danh từ): tên chung cho các loài chim trong chi , bao gồm cả Wilson's phalarope, red phalarope, red-necked phalarope.
    • Phalaropes are known for their habit of spinning in water to stir up food. (Các loài chim choi choi nổi tiếng với thói quen xoay tròn trong nước để khuấy thức ăn lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Steganopus tricolor: tên khoa học (danh pháp hai phần) của Wilson's phalarope.
    • The scientific name for Wilson's phalarope is Steganopus tricolor. (Tên khoa học của chim choi choi Wilson Steganopus tricolor.)
Các cụm từ liên quan
  • "phalarope migration": sự di cư của chim choi choi.
    • Phalarope migration patterns are studied by ornithologists. (Các mô hình di cư của chim choi choi được các nhà điểu học nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Wilson's phalarope" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.

wilson's phalarope
A Wilson's phalarope wades in a shallow wetland.