wilson's disease

Định nghĩa

Danh từ (bệnh học): - Bệnh Wilson: Một rối loạn di truyền hiếm gặp về chuyển hóa đồng, trong đó đồng tích tụ trong gan, sau đó lan đến các tế bào hồng cầu não, gây tổn thương nghiêm trọng cho các cơ quan này.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Wilson được gây ra bởi một đột biến trong gen ATP7B.)
  • (Các triệu chứng của bệnh Wilson thường xuất hiện ở thời thơ ấu hoặc thanh thiếu niên.)
  • (Chẩn đoán sớm bệnh Wilson có thể ngăn ngừa tổn thương não không thể hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Wilson's disease": được chẩn đoán mắc bệnh Wilson.

    • She was diagnosed with Wilson's disease after experiencing tremors and jaundice. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh Wilson sau khi bị run vàng da.)
  • "treatment for Wilson's disease": phương pháp điều trị bệnh Wilson.

    • Treatment for Wilson's disease includes chelation therapy to remove excess copper. (Phương pháp điều trị bệnh Wilson bao gồm liệu pháp thải đồng để loại bỏ đồng dư thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilson's disease (n): bệnh Wilson (không biến thể thông dụng khác).
  • Hepatolenticular degeneration (n): thoái hóa gan-lenticular (tên gọi của bệnh Wilson).
Từ đồng nghĩa
  • Copper storage disease: bệnh tích trữ đồng.
  • Hepatolenticular degeneration: thoái hóa gan-lenticular.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To develop Wilson's disease: phát triển bệnh Wilson.

    • If left untreated, the patient may develop Wilson's disease. (Nếu không được điều trị, bệnh nhân có thể phát triển bệnh Wilson.)
  • To inherit Wilson's disease: di truyền bệnh Wilson.

    • Wilson's disease is inherited in an autosomal recessive pattern. (Bệnh Wilson được di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường.)
Thành ngữ liên quan
  • "to carry the gene for Wilson's disease": mang gen gây bệnh Wilson.
    • Both parents must carry the gene for Wilson's disease for a child to be affected. (Cả bố mẹ đều phải mang gen gây bệnh Wilson thì con mới bị ảnh hưởng.)
wilson's disease
A doctor shows a patient a diagram explaining Wilson's disease.