wilsonian
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Woodrow Wilson: "Wilsonian" dùng để chỉ những tư tưởng, chính sách hoặc phong cách gợi nhớ đến Woodrow Wilson, tổng thống thứ 28 của Hoa Kỳ (1913–1921).
- Gợi ý về học thuyết Wilson: Đặc biệt liên quan đến các nguyên tắc ngoại giao như chủ nghĩa lý tưởng, tự do dân chủ, và ủng hộ hòa bình thế giới thông qua các tổ chức quốc tế (ví dụ: Hội Quốc Liên).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The president's foreign policy was deeply wilsonian in its emphasis on international cooperation. (Chính sách đối ngoại của tổng thống mang đậm tính chất wilsonian ở chỗ nhấn mạnh hợp tác quốc tế.)
- Her wilsonian ideals led her to advocate for global democracy. (Những lý tưởng wilsonian của cô ấy đã khiến cô ấy ủng hộ nền dân chủ toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wilsonian moment": Thời điểm mà các nguyên tắc Wilson được áp dụng hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ, thường trong bối cảnh lịch sử.
- The end of World War I marked a true wilsonian moment for international diplomacy. (Kết thúc Thế chiến thứ nhất đánh dấu một thời điểm wilsonian thực sự cho ngoại giao quốc tế.)
"Wilsonianism" (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc học thuyết của Woodrow Wilson.
- His speech was a clear expression of wilsonianism. (Bài phát biểu của ông ấy là một sự thể hiện rõ ràng của chủ nghĩa Wilson.)
Biến thể và từ gần giống
- Wilsonianism (danh từ): Chủ nghĩa Wilson, hệ tư tưởng dựa trên các chính sách của Woodrow Wilson.
- Wilson (danh từ riêng): Họ của Woodrow Wilson, thường được dùng để chỉ bản thân ông hoặc các chính sách liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Idealistic: Thuộc về lý tưởng, thường dùng để mô tả các chính sách ngoại giao có tầm nhìn xa.
- Democratic: Dân chủ, liên quan đến việc thúc đẩy chế độ dân chủ.
Các cụm từ liên quan
- Wilsonian approach: Cách tiếp cận Wilson, thường nhấn mạnh đối thoại và hợp tác quốc tế.
- The wilsonian approach to conflict resolution focuses on diplomacy rather than military force. (Cách tiếp cận wilsonian để giải quyết xung đột tập trung vào ngoại giao thay vì vũ lực quân sự.)
Thành ngữ liên quan
- "To go wilsonian": Hành động hoặc thay đổi chính sách theo hướng lý tưởng hóa, giống như Woodrow Wilson.
- The new administration decided to go wilsonian in its foreign policy. (Chính quyền mới quyết định đi theo hướng wilsonian trong chính sách đối ngoại.)