wimp

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ nhút nhát, người yếu đuối: "wimp" dùng để chỉ một người thiếu tự tin, dễ dao động, không chính kiến hoặc không đủ can đảm để đối mặt với thử thách.
    • Hạt hạ nguyên tử giả định: Trong vật , "wimp" (viết tắt của Weakly Interacting Massive Particle) một loại hạt hạ nguyên tử giả định khối lượng lớn nhưng tương tác yếu với vật chất thông thường, được cho thành phần của vật chất tối trong vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thứ nhất):

    • Don't be such a wimp. Stand up for yourself! (Đừng nhút nhát thế. Hãy tự bảo vệ mình đi!)
    • He's a wimp who always avoids confrontation. (Anh ta một kẻ yếu đuối luôn tránh đối đầu.)
  • Danh từ (nghĩa thứ hai):

    • Scientists are searching for evidence of wimps to explain dark matter. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm bằng chứng về hạt wimp để giải thích vật chất tối.)
    • Wimps are one of the leading candidates for dark matter particles. (Hạt wimp một trong những ứng viên hàng đầu cho các hạt vật chất tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wimp": trở nên nhút nhát hoặc yếu đuối.

    • He's such a wimp that he can't even ask for a raise. (Anh ta nhút nhát đến nỗi không dám xin tăng lương.)
  • "to wimp out": lùi bước, bỏ cuộc sợ hãi hoặc thiếu can đảm (thường dùng trong tiếng lóng).

    • She wimped out of the bungee jump at the last minute. ( ấy đã lùi bước khỏi trò nhảy bungee vào phút cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Wimpy (tính từ): nhút nhát, yếu đuối, thiếu can đảm.

    • His wimpy behavior made him unpopular. (Hành vi nhút nhát của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng.)
  • Wimpish (tính từ): mang tính chất nhút nhát, yếu đuối.

    • That was a wimpish excuse for not going. (Đó một cái cớ yếu đuối để không đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Coward: kẻ hèn nhát (mạnh hơn "wimp", chỉ sự thiếu can đảm rõ rệt).
    • He was branded a coward for running away. (Anh ta bị gán kẻ hèn nhát bỏ chạy.)
  • Weakling: kẻ yếu đuối (cả về thể chất lẫn tinh thần).
    • The bully picked on the weakling. (Kẻ bắt nạt đã trêu chọc người yếu đuối.)
  • Pushover: người dễ bị thuyết phục hoặc lợi dụng.
    • She's a pushover when it comes to saying no. ( ấy người dễ bị thuyết phục khi phải từ chối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wimp out: lùi bước, bỏ cuộc sợ.
    • He wimped out of the challenge at the last second. (Anh ta lùi bước khỏi thử thách vào giây cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a wimp at heart: bản chất người nhút nhát.
    • Though he acts tough, he's a wimp at heart. ( tỏ ra mạnh mẽ, bản chất anh ta người nhút nhát.)
  • To wimp out on someone: bỏ rơi ai đó sợ hãi.
    • He wimped out on his friend when they needed him most. (Anh ta đã bỏ rơi bạn mình khi họ cần anh ta nhất.)
wimp
A student feels like a wimp for not raising their hand in class.