wimpish

wimpish

He felt wimpish for being afraid of the small spider.

Định nghĩa
  • Tính từ: Yếu đuối thiếu hiệu quả, thường dùng để mô tả một người thiếu can đảm, quyết đoán hoặc khả năng đối mặt với khó khăn, thử thách.
dụ sử dụng
  • (Anh ta quá yếu đuối để bảo vệ quyền lợi của chính mình.)
  • (Đừng yếu đuối như vậy; cứ nói cho họ biết bạn nghĩ đi!)
  • (Huấn luyện viên gọi cầu thủ đó yếu đuối tránh va chạm thể .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wimpish behavior": hành vi yếu đuối, thiếu quyết đoán.
    • His wimpish behavior during the negotiation cost the company a lot of money. (Hành vi yếu đuối của anh ta trong cuộc đàm phán đã khiến công ty mất nhiều tiền.)
  • "to look wimpish": trông có vẻ yếu đuối.
    • The new recruit looked wimpish in his oversized uniform. (Tân binh mới trông có vẻ yếu đuối trong bộ đồng phục quá khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wimp (danh từ): người yếu đuối.
    • Stop being such a wimp and face your fears! (Đừng làm kẻ yếu đuối nữa, hãy đối mặt với nỗi sợ của mình!)
  • Wimpiness (danh từ): tính yếu đuối.
    • His wimpiness annoyed the entire team. (Tính yếu đuối của anh ta làm phiền cả đội.)
  • Wimpy (tính từ): yếu đuối, nhút nhát (dạng ngắn hơn, thường dùng trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
  • Weak: yếu, thiếu sức mạnh.
  • Cowardly: hèn nhát.
  • Timid: rụt rè, nhút nhát.
  • Inadequate: không đủ năng lực, thiếu hiệu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wimp out: trốn tránh trách nhiệm hoặc khó khăn sợ hãi.
    • He wimped out of the race at the last minute. (Anh ta trốn tránh cuộc đua vào phút cuối sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a wimp: một người yếu đuối.
    • Don't be a wimp; just take the challenge! (Đừng kẻ yếu đuối; hãy nhận lấy thử thách đi!)