wimpy

wimpy

He felt wimpy trying to lift the heavy box.

Định nghĩa

Tính từ: Yếu đuối, nhút nhát, thiếu can đảm không hiệu quả. "wimpy" mô tả một người hoặc hành động thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, dễ bị khuất phục hoặc tránh thử thách.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quá yếu đuối để bảo vệ chính mình.)
  • (Đừng nhút nhát thế; hãy thử món ăn cay đi.)
  • (Màn trình diễn yếu ớt của đội đã dẫn đến thất bại của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act wimpy": hành động yếu đuối, thiếu quyết đoán.

    • He always acts wimpy when faced with conflict. (Anh ấy luôn hành động yếu đuối khi đối mặt với xung đột.)
  • "wimpy excuse": lời bào chữa yếu ớt, không thuyết phục.

    • That's just a wimpy excuse for not doing your homework. (Đó chỉ lời bào chữa yếu ớt cho việc không làm bài tập về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Wimp: danh từ, chỉ người yếu đuối, nhút nhát.
    • Don't be such a wimp! (Đừng đồ nhát gan như vậy!)
  • Wimpiness: danh từ, tính chất yếu đuối, nhút nhát.
    • His wimpiness was obvious in the meeting. (Sự yếu đuối của anh ấy rõ ràng trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Weak: yếu ớt, thiếu sức mạnh.
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
  • Feeble: yếu đuối, mong manh.
  • Cowardly: hèn nhát, nhát gan.
Từ trái nghĩa
  • Brave: dũng cảm.
  • Strong: mạnh mẽ.
  • Tough: cứng rắn, bền bỉ.
  • Bold: táo bạo, liều lĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wimp out: trốn tránh, bỏ cuộc sợ hãi hoặc yếu đuối.
    • He wimped out of the competition at the last minute. (Anh ấy đã bỏ cuộc khỏi cuộc thi vào phút cuối sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a wimp: một người yếu đuối, nhút nhát (thường dùng trong giao tiếp thân mật).
    • Stop being a wimp and tell her how you feel. (Đừng làm kẻ yếu đuối nữa hãy nói cho ấy biết cảm xúc của bạn đi.)