wimshurst machine
Định nghĩa
Danh từ: - Máy tĩnh điện Wimshurst: Một thiết bị điện cơ học được sử dụng để tạo ra điện áp cao bằng cách tích tụ điện tích tĩnh. Máy hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng tĩnh điện, thường có hai đĩa quay ngược chiều nhau và các chổi kim loại để thu thập điện tích.
Ví dụ sử dụng
- (Máy Wimshurst đã được sử dụng trong các thí nghiệm vật lý ban đầu để minh họa điện tĩnh.)
- (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã chế tạo một máy Wimshurst để nghiên cứu phóng điện cao áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a wimshurst machine": vận hành máy Wimshurst.
- To operate a wimshurst machine, you must turn the crank steadily to build up charge. (Để vận hành máy Wimshurst, bạn phải quay tay quay đều đặn để tích tụ điện tích.)
- "discharge from a wimshurst machine": sự phóng điện từ máy Wimshurst.
- The discharge from a wimshurst machine can create visible sparks several centimeters long. (Sự phóng điện từ máy Wimshurst có thể tạo ra tia lửa nhìn thấy được dài vài centimet.)
Biến thể và từ gần giống
- Wimshurst (n): tên viết tắt thông dụng của "wimshurst machine".
- He demonstrated the Wimshurst in class. (Anh ấy đã trình diễn máy Wimshurst trong lớp.)
- Máy phát tĩnh điện (n): thuật ngữ chung cho các thiết bị tạo ra điện tĩnh, bao gồm cả máy Wimshurst.
- A Van de Graaff generator is another type of electrostatic machine. (Máy phát Van de Graaff là một loại máy tĩnh điện khác.)
Từ đồng nghĩa
- Máy tĩnh điện: thiết bị tạo ra điện tĩnh nói chung.
- Máy phát điện áp cao tĩnh điện: cụm từ mô tả chức năng của máy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build up on: tích tụ trên.
- Charge builds up on the Leyden jars connected to the wimshurst machine. (Điện tích tích tụ trên các bình Leyden được kết nối với máy Wimshurst.)
- Discharge from: phóng điện từ.
- Sparks discharge from the terminals of the wimshurst machine. (Tia lửa phóng điện từ các đầu cực của máy Wimshurst.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wimshurst machine".