win back

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Giành lại, lấy lại: "win back" có nghĩa giành lại hoặc lấy lại một người, một vật, hoặc một điều đó bạn đã mất hoặc nguy mất, thường thông qua nỗ lực, hành động hoặc sự kiên trì. nhấn mạnh việc phục hồi thứ đã từng thuộc về mình.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm việc chăm chỉ để giành lại lòng tin của bạn trai sau cuộc tranh cãi.)
  • (Công ty đã đưa ra các chương trình giảm giá để lấy lại những khách hàng đã mất.)
  • (Anh ấy đã xoay xở để lấy lại số tiền mình đã đầu vào dự án thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "win someone back": giành lại ai đó (thường trong quan hệ tình cảm).

    • After the breakup, he tried everything to win her back. (Sau khi chia tay, anh ấy đã thử mọi cách để giành lại ấy.)
  • "win something back": lấy lại thứ đó (tiền bạc, danh tiếng, vị trí).

    • The athlete trained harder to win back his championship title. (Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ hơn để giành lại danh hiệuđịch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Win (động từ): thắng, chiến thắng.
    • They won the game. (Họ đã thắng trận đấu.)
  • Winner (danh từ): người thắng cuộc.
    • She is the winner of the contest. ( ấy người thắng cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Regain: lấy lại, phục hồi.
    • He regained his strength after a long rest. (Anh ấy đã lấy lại sức lực sau một thời gian nghỉ ngơi dài.)
  • Recover: hồi phục, thu hồi.
    • She recovered the stolen jewelry. ( ấy đã thu hồi lại đồ trang sức bị đánh cắp.)
  • Retrieve: lấy lại, vớt lại.
    • He retrieved his phone from the lost and found. (Anh ấy đã lấy lại điện thoại từ quầy thất lạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Win over: thuyết phục, giành được sự ủng hộ.
    • The politician's speech won over the crowd. (Bài phát biểu của chính trị gia đã thuyết phục được đám đông.)
  • Win out: cuối cùng thành công sau khó khăn.
    • His determination won out in the end. (Sự quyết tâm của anh ấy cuối cùng đã chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Win back someone's heart: giành lại trái tim ai đó (thường trong tình yêu).
    • He wrote her a poem to win back her heart. (Anh ấy đã viết cho ấy một bài thơ để giành lại trái tim .)
  • Win back lost ground: giành lại vị thế đã mất.
    • The company is trying to win back lost ground in the market. (Công ty đang cố gắng giành lại vị thế đã mất trên thị trường.)
win back
She worked hard to win back his trust.