win over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): thuyết phục, giành được sự ủng hộ hoặc đồng tình của ai đó, thường sau một quá trình nỗ lực, thuyết phục hoặc làm cho họ thay đổi quan điểm.

dụ sử dụng
  • (Cuối cùng anh ấy đã thuyết phục được một vài khách hàng về lợi ích của sản phẩm mình.)
  • ( ấy đã giành được sự ủng hộ của các thành viên hội đồng hoài nghi nhờ bài thuyết trình chi tiết.)
  • (Phải mất nhiều tháng đàm phán kiên nhẫn để thuyết phục được cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "win someone over to something": thuyết phục ai đó ủng hộ một ý kiến, kế hoạch hoặc quan điểm cụ thể.
    • The politician's charisma won many voters over to his side. (Sức hút của chính trị gia đó đã thuyết phục nhiều cử tri đứng về phía ông ta.)
  • "be won over": bị thuyết phục.
    • After hearing the evidence, the jury was completely won over. (Sau khi nghe bằng chứng, bồi thẩm đoàn hoàn toàn bị thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Win (động từ): thắng, chiến thắng (nói chung).
  • Convert (động từ): chuyển đổi, thuyết phục ai đó thay đổi niềm tin hoặc quan điểm (thường mạnh hơn "win over").
  • Persuade (động từ): thuyết phục (hành động nói chung, không nhất thiết phải thay đổi quan điểm sâu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Convince: thuyết phục (ai đó tin vào điều ).
  • Sway: tác động, làm lung lay (quan điểm của ai đó).
  • Bring around: thuyết phục (ai đó) đồng ý với mình.
  • Talk into: thuyết phục (ai đó) làm gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Win out: cuối cùng chiến thắng, vượt qua khó khăn.
    • Truth will win out in the end. (Sự thật cuối cùng sẽ chiến thắng.)
  • Win back: giành lại (sự ủng hộ, tình cảm, v.v.).
    • He is trying to win back her trust after the argument. (Anh ấy đang cố gắng giành lại lòng tin của ấy sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Win someone over (to one's side): thuyết phục ai đó đứng về phía mình, thường trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột.
  • Win hearts and minds: giành được tình cảm sự ủng hộ của một nhóm người (thường dùng trong chính trị hoặc quân sự).
win over
He used a friendly smile and a clear presentation to win over the skeptical client.