winceyette

Định nghĩa

winceyette (Danh từ): - Một loại vải flannelette cotton lông cả hai mặt, thường được dùng để may quần áo ngủ hoặc đồ lót.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc váy ngủ bằng winceyette mềm mại cho mùa đông.)
  • (Bộ đồ ngủ của em bé được làm bằng winceyette để giữ ấm cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Winceyette thường được nhắc đến trong ngữ cảnh may mặc, đặc biệt quần áo ngủ hoặc đồ trẻ em, tính chất mềm mại giữ nhiệt tốt.
  • (Vải winceyette nổi tiếng với lông hai mặt, khiến trở nên đặc biệt ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Flannelette (Danh từ): Vải flannel cotton mềm, lông một mặt hoặc hai mặt, tương tự winceyette nhưng thường ít lông hơn.
  • Brushed cotton (Danh từ): Vải cotton đã được chải lông, tạo cảm giác mềm mại, thường dùng làm đồ ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Cotton flannelette: Vải flannelette cotton, một loại vải tương tự winceyette nhưng có thể chỉ lông một mặt.
  • Flannel: Vải flannel, thường dày ấm hơn, nhưng không hoàn toàn giống winceyette.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "winceyette".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "winceyette".

winceyette
A child sleeps in soft winceyette pajamas.