winchester college

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trường Công lập lâu đời nhất nước Anh (the oldest English public school): "Winchester College" một trường nội trú danh tiếng dành cho nam sinh, tọa lạc tại thành phố Winchester, Anh Quốc. Trường được thành lập vào năm 1382 nổi tiếng với truyền thống học thuật lâu đời, kiến trúc cổ kính, một trong những trường công lập (public school) hàng đầu của Anh.

dụ sử dụng
  • (Trường Winchester College một lịch sử phong phú kéo dài hơn 600 năm.)
  • (Nhiều chính trị gia nhà văn nổi tiếng của Anh đã được học tại Winchester College.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Winchester College" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh giáo dục tinh hoa truyền thống Anh.
    • The admission process for Winchester College is highly competitive. (Quy trình tuyển sinh vào Winchester College tính cạnh tranh rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Winchester (danh từ): thành phố Winchester, nơi tọa lạc của trường; cũng có thể dùng để chỉ trường một cách ngắn gọn.
    • He studied at Winchester for five years. (Anh ấy đã học tại Winchester trong năm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Eton College: một trường công lập nổi tiếng khác của Anh, thường được so sánh với Winchester College.
    • Both Winchester College and Eton College are prestigious institutions. (Cả Winchester College Eton College đều những học viện danh tiếng.)
Các cụm từ liên quan
  • Winchester College scholar: học sinh đạt học bổng tại trường.
    • He was awarded a scholarship as a Winchester College scholar. (Anh ấy đã được trao học bổng với tư cách học sinh đạt học bổng của Winchester College.)
Thành ngữ liên quan
  • Winchester tradition (thành ngữ không chính thức): đề cập đến các phong tục nghi lễ đặc trưng của trường.
    • The Winchester tradition includes unique ceremonies like the "Cloister Time". (Truyền thống Winchester bao gồm các nghi lễ độc đáo như "Thời gian Hành lang".)
winchester college
A student walks across the historic grounds of Winchester College.