winchester drive
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ đĩa cứng (máy tính): "winchester drive" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ ổ đĩa cứng (hard disk drive) trong máy tính—một thiết bị phần cứng chứa và quay các đĩa từ hoặc quang, đồng thời đọc và ghi thông tin lên đó.
Ví dụ sử dụng
- (Ổ winchester drive trong máy tính cũ vẫn hoạt động hoàn hảo.)
- (Vào những năm 1980, một ổ winchester drive được coi là một bước đột phá công nghệ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to install a winchester drive": cài đặt một ổ đĩa cứng.
- He had to install a new winchester drive to upgrade the system. (Anh ấy phải cài đặt một ổ winchester drive mới để nâng cấp hệ thống.)
"winchester drive technology": công nghệ ổ đĩa cứng.
- The winchester drive technology revolutionized data storage in the 1970s. (Công nghệ ổ winchester drive đã cách mạng hóa việc lưu trữ dữ liệu vào những năm 1970.)
Biến thể và từ gần giống
- Winchester disk (n): đĩa cứng Winchester—đồng nghĩa với "winchester drive".
- The winchester disk was first introduced by IBM. (Đĩa winchester disk lần đầu tiên được IBM giới thiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Hard disk drive: ổ đĩa cứng (thuật ngữ hiện đại).
- Hard drive: ổ cứng (viết tắt thông dụng).
- Fixed disk: đĩa cố định (thuật ngữ cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "winchester drive", vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- "to be a winchester drive": (hiếm, nghĩa bóng) chỉ một thứ gì đó cũ kỹ nhưng vẫn hoạt động tốt.
- His old car is like a winchester drive—outdated but reliable. (Chiếc xe cũ của anh ấy giống như một ổ winchester drive—lỗi thời nhưng đáng tin cậy.)