winchester

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng trường Winchester: "winchester" chỉ một loại súng trường chế đòn bẩy (lever-action), nổi tiếng từ thế kỷ 19, thường được dùng trong săn bắn hoặc trong các bộ phim miền Tây nước Mỹ.
    • Thành phố Winchester: "winchester" còn tên của một thành phốmiền nam nước Anh, trung tâm hành chính của hạt Hampshire.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cowboy carried a Winchester rifle as he rode through the plains. (Người cao bồi mang theo một khẩu súng trường Winchester khi cưỡi ngựa qua vùng đồng bằng.)
    • Winchester is known for its historic cathedral and beautiful countryside. (Thành phố Winchester nổi tiếng với nhà thờ lịch sử vùng nông thôn tươi đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Winchester" (danh từ riêng): Khi viết hoa, từ này thường chỉ thành phố hoặc thương hiệu súng.
    • The Winchester Mystery House is a famous tourist attraction in California. (Ngôi nhà bí ẩn Winchester một điểm du lịch nổi tiếng ở California.)
Biến thể từ gần giống
  • Winchester (adj): thuộc về thành phố Winchester hoặc súng Winchester.
    • The Winchester College is a prestigious private school in England. (Trường Winchester College một trường tư thục danh tiếngAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rifle (súng trường): một loại súng dài, rãnh xoắn trong nòng.
    • The hunter used a rifle to shoot the deer. (Người thợ săn dùng súng trường để bắn con nai.)
  • City (thành phố): một khu vực đô thị lớn.
    • Winchester is a small city compared to London. (Winchester một thành phố nhỏ so với Luân Đôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "winchester".
Thành ngữ liên quan
  • "Winchester" thường xuất hiện trong các thành ngữ liên quan đến văn hóa miền Tây nước Mỹ.
    • He was as reliable as a Winchester rifle. (Anh ấy đáng tin cậy như một khẩu súng trường Winchester.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "winchester"

winchester
A hunter carries a Winchester rifle through the forest.