wind chime

Định nghĩa

Danh từ:
- Chùm chuông gió: "wind chime" một vật trang trí gồm nhiều mảnh kim loại, thủy tinh hoặc gốm sứ được treo lỏng lẻo với nhau, sao cho gió có thể thổi vào tạo ra âm thanh leng keng.

dụ sử dụng
  • (Tôi treo một chùm chuông gió ngoài hiên để thưởng thức những âm thanh nhẹ nhàng.)
  • (Chùm chuông gió kêu leng keng nhẹ nhàng trong làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang a wind chime": treo một chùm chuông gió.
    • She decided to hang a wind chime near the window for decoration. ( ấy quyết định treo một chùm chuông gió gần cửa sổ để trang trí.)
  • "the sound of a wind chime": âm thanh của chùm chuông gió.
    • The sound of a wind chime is very relaxing. (Âm thanh của chùm chuông gió rất thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chime (danh từ): chuông, tiếng chuông.
    • The chime of the clock woke me up. (Tiếng chuông đồng hồ đánh thức tôi.)
  • Wind chimes (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "wind chime", thường dùng để chỉ một bộ hoặc nhiều chùm chuông gió.
    • The garden was decorated with colorful wind chimes. (Khu vườn được trang trí bằng những chùm chuông gió đầy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuông gió: từ tương đương trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ cùng một vật.
  • Nhạc cụ gió: một thuật ngữ rộng hơn, nhưng ít phổ biến hơn khi nói về "wind chime".
Các cụm từ liên quan
  • To jingle like a wind chime: kêu leng keng như chùm chuông gió.
    • The keys in his pocket jingled like a wind chime. (Chùm chìa khóa trong túi anh ấy kêu leng keng như chùm chuông gió.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wind chime".)

wind chime
A colorful wind chime hangs from the porch, making gentle sounds in the breeze.