wind deflection
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lệch hướng do gió: "Wind deflection" chỉ hiện tượng một vật thể (như đạn, viên đá, máy bay) bị thay đổi hướng di chuyển ban đầu do tác động của gió. Thuật ngữ này thường được dùng trong kỹ thuật quân sự, hàng không hoặc thể thao (như bắn cung, golf).
Ví dụ sử dụng
- (Xạ thủ phải tính đến sự lệch hướng do gió khi ngắm bắn mục tiêu.)
- (Trong bắn cung, sự lệch hướng do gió có thể khiến mũi tên trượt hồng tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wind deflection compensation": bù trừ độ lệch do gió.
- Modern riflescopes include features for wind deflection compensation. (Kính ngắm súng trường hiện đại bao gồm các tính năng bù trừ độ lệch do gió.)
"Wind deflection angle": góc lệch do gió.
- Pilots must calculate the wind deflection angle before landing. (Phi công phải tính toán góc lệch do gió trước khi hạ cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Wind drift (n): sự trôi dạt do gió (thường dùng trong hàng không hoặc bắn súng).
- Wind drift affects the trajectory of a bullet. (Sự trôi dạt do gió ảnh hưởng đến quỹ đạo của viên đạn.)
- Wind effect (n): hiệu ứng gió (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả lệch hướng và thay đổi tốc độ).
Từ đồng nghĩa
- Aerodynamic deflection (n): sự lệch hướng khí động học (nhấn mạnh yếu tố không khí).
- Crosswind correction (n): hiệu chỉnh gió ngang (thường dùng trong bắn súng hoặc lái xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deflect with wind: lệch hướng theo gió.
- The arrow deflected with the wind and hit the tree. (Mũi tên lệch hướng theo gió và đâm vào cây.)
Thành ngữ liên quan
- "Read the wind": đọc hướng gió (đánh giá tác động của gió).
- A good golfer knows how to read the wind for wind deflection. (Một tay golf giỏi biết cách đọc hướng gió để tính toán độ lệch do gió.)