wind exposure

Định nghĩa

Danh từ: Sự tiếp xúc với gió (chỉ phần tiếp xúc với gió, dụ như phần thân tàu hoặc bề mặt nào đó chịu lực cản của gió).

dụ sử dụng
  • (Sự tiếp xúc với gió của mặt phía đông tòa nhà đã gây ra chi phí sưởi ấm đáng kể vào mùa đông.)
  • (Các thủy thủ phải xem xét sự tiếp xúc với gió của thân tàu khi tính toán độ ổn định của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wind exposure factor": yếu tố tiếp xúc với gió, thường dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật để đo lường tác động của gió lên một cấu trúc.

    • The architect calculated the wind exposure factor to ensure the roof could withstand strong gusts. (Kiến trúc sư đã tính toán yếu tố tiếp xúc với gió để đảm bảo mái nhà có thể chịu được những cơn gió mạnh.)
  • "High wind exposure": mức độ tiếp xúc với gió cao, thường ám chỉ khu vực hoặc bề mặt chịu nhiều gió.

    • Coastal areas have high wind exposure, which affects plant growth and building design. (Các khu vực ven biển mức độ tiếp xúc với gió cao, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật thiết kế công trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Exposure (n): sự tiếp xúc, sự phơi bày (dùng chung cho nhiều yếu tố như ánh sáng, nhiệt, gió).
    • Prolonged exposure to the sun can damage skin. (Tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời có thể làm hỏng da.)
  • Wind-resistant (adj): chịu được gió, chống gió.
    • This material is wind-resistant and suitable for outdoor furniture. (Chất liệu này chịu được gió phù hợp cho đồ nội thất ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Wind exposure không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến, nhưng có thể dùng cụm từ "windward side" (phía đón gió) để chỉ phần tiếp xúc với gió.
    • The windward side of the house faces the sea. (Phía đón gió của ngôi nhà hướng ra biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wind exposure". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to expose" (phơi ra, để tiếp xúc) trong ngữ cảnh này: - The hull is exposed to the wind. (Thân tàu bị tiếp xúc với gió.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "wind exposure". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to be exposed to the elements" (bị phơi ra trước các yếu tố thời tiết), trong đó gió một phần. - The old lighthouse has been exposed to the elements for centuries. (Ngọn hải đăng đã bị phơi ra trước các yếu tố thời tiết trong nhiều thế kỷ.)

wind exposure
The ship's hull has significant wind exposure on its starboard side.