wind gap

Định nghĩa

Danh từ:
- Đèo gió: Một con đèo hoặc đường vượt qua một dãy núi, nơi không dòng suối hay sông ngòi chảy qua. Đây một dạng địa hình hình thành do sự xói mòn hoặc chuyển động của sông băng trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn hoạt động thủy văn.

dụ sử dụng
  • (Những người leo núi đã vượt qua một đèo gió, một con đèo khô ráo giữa hai đỉnh núi cao.)
  • (Các nhà địa chất đã nghiên cứu đèo gió để hiểu về các hệ thống sông cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to traverse a wind gap": vượt qua một đèo gió.
    • The expedition had to traverse a wind gap to reach the valley. (Đoàn thám hiểm phải vượt qua một đèo gió để đến thung lũng.)
  • "wind gap formation": sự hình thành đèo gió.
    • Wind gap formation often indicates past glacial activity. (Sự hình thành đèo gió thường chỉ ra hoạt động băng hà trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Water gap (danh từ): đèo nước, một con đèo dòng nước chảy qua (trái nghĩa với "wind gap").
    • A water gap is a pass with a stream flowing through it. (Đèo nước một con đèo dòng suối chảy qua.)
  • Mountain pass (danh từ): đèo núi, thuật ngữ chung cho bất kỳ đường vượt núi nào.
Từ đồng nghĩa
  • Dry pass: đèo khô, nhấn mạnh việc không nước.
  • Aeolian pass: đèo do gió, từ chuyên ngành địa chất, chỉ sự hình thành do tác động của gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wind gap".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wind gap".
wind gap
A hiker stands at the edge of a wind gap, looking out at the valley below.