wind generation

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự phát điện từ gió: "wind generation" chỉ quá trình hoặc hệ thống sản xuất điện năng bằng cách sử dụng sức gió, thường thông qua các tuabin gió. - Điện gió: Cũng có thể dùng để chỉ nguồn năng lượng điện được tạo ra từ gió.

dụ sử dụng
  • (Phát điện từ gió một nguồn năng lượng sạch tái tạo.)
  • (Quốc gia này đã đầu mạnh vào phát điện từ gió để giảm khí thải carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wind generation capacity": công suất phát điện từ gió.

    • The wind generation capacity of the farm is 50 megawatts. (Công suất phát điện từ gió của trang trại 50 megawatt.)
  • "Offshore wind generation": phát điện từ gió ngoài khơi.

    • Offshore wind generation is more efficient due to stronger winds at sea. (Phát điện từ gió ngoài khơi hiệu quả hơn nhờ gió mạnh hơn trên biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind turbine (danh từ): tuabin gió.

    • Wind turbines convert wind energy into electricity. (Tuabin gió chuyển đổi năng lượng gió thành điện.)
  • Wind farm (danh từ): trang trại gió (khu vực nhiều tuabin gió).

    • The new wind farm will supply power to thousands of homes. (Trang trại gió mới sẽ cung cấp điện cho hàng nghìn hộ gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Wind power: năng lượng gió.

    • Wind power is a key component of renewable energy. (Năng lượng gió một thành phần quan trọng của năng lượng tái tạo.)
  • Aeolian energy: năng lượng gió (thuật ngữ khoa học).

    • Aeolian energy is harnessed through windmills. (Năng lượng gió được khai thác qua cối xay gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch the wind: tận dụng gió (thường dùng trong ngữ cảnh phát điện).
    • Modern wind turbines are designed to catch the wind efficiently. (Tuabin gió hiện đại được thiết kế để tận dụng gió một cách hiệu quả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wind generation
Wind generation provides electricity for the small town.