wind instrument
Định nghĩa
Danh từ: wind instrument là một loại nhạc cụ mà âm thanh được tạo ra bởi một cột không khí bên trong thân đàn, được làm rung động bằng hơi thở của người chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Sáo là một nhạc cụ hơi phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
- (Cô ấy học chơi kèn clarinet, một loại nhạc cụ hơi, từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play a wind instrument": chơi một nhạc cụ hơi.
- Playing a wind instrument requires good breath control. (Chơi một nhạc cụ hơi đòi hỏi khả năng kiểm soát hơi thở tốt.)
"wind instrument player": người chơi nhạc cụ hơi.
- The orchestra has many skilled wind instrument players. (Dàn nhạc có nhiều người chơi nhạc cụ hơi tài năng.)
Biến thể và từ gần giống
Wind band (n): ban nhạc hơi (gồm các nhạc cụ hơi và bộ gõ).
- The school wind band performed beautifully last night. (Ban nhạc hơi của trường đã biểu diễn rất hay tối qua.)
Wind section (n): bộ phận nhạc cụ hơi trong dàn nhạc.
- The wind section added a rich texture to the symphony. (Bộ phận nhạc cụ hơi đã thêm một kết cấu phong phú cho bản giao hưởng.)
Từ đồng nghĩa
Aerophone (n): nhạc cụ hơi (thuật ngữ chuyên ngành).
- The saxophone is classified as an aerophone or wind instrument. (Kèn saxophone được phân loại là một nhạc cụ hơi.)
Woodwind (n): nhạc cụ hơi bằng gỗ (một phân loại nhỏ hơn).
- The oboe is a woodwind instrument, while the trumpet is a brass wind instrument. (Kèn oboe là nhạc cụ hơi bằng gỗ, trong khi kèn trumpet là nhạc cụ hơi bằng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- "to blow one's own trumpet": tự khen ngợi bản thân (không liên quan trực tiếp đến nhạc cụ hơi, nhưng dùng hình ảnh thổi kèn).
- He is always blowing his own trumpet about his achievements. (Anh ấy luôn tự khen ngợi bản thân về thành tích của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wind instrument"