wind off
Định nghĩa
Động từ:
- Tháo ra, gỡ ra (một cuộn dây, sợi chỉ): Hành động làm ngược lại quá trình cuộn hoặc xoắn, thường là để lấy hoặc làm thẳng một vật liệu đã được cuộn tròn.
- Ví dụ: She carefully wound off the string from the spool. (Cô ấy cẩn thận tháo sợi dây ra khỏi ống cuộn.)
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tháo sợi dây ra để đo chiều dài của nó.)
- (Đứa trẻ tháo sợi len ra khỏi cuộn để làm một chiếc vòng tay.)
- (Làm ơn tháo dây điện ra một cách cẩn thận để tránh bị rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wind off a thread": tháo một sợi chỉ ra khỏi cuộn.
- The seamstress wound off a long thread for sewing. (Người thợ may tháo một sợi chỉ dài ra để may vá.)
- "to wind off tension": (nghĩa bóng) giải tỏa căng thẳng bằng cách tháo gỡ tình huống phức tạp.
- He tried to wind off the tension in the conversation by changing the subject. (Anh ấy cố gắng tháo gỡ căng thẳng trong cuộc trò chuyện bằng cách đổi chủ đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Wind (động từ): cuộn, quấn (là động từ gốc).
- She wound the yarn into a ball. (Cô ấy cuộn len thành một quả bóng.)
- Unwind (động từ): tháo ra, thư giãn (đồng nghĩa với "wind off" nhưng phổ biến hơn).
- He unwound the rope quickly. (Anh ấy tháo dây ra nhanh chóng.)
- Wind-up (danh từ): hành động cuộn lên; kết thúc.
- The wind-up of the clock takes a few turns. (Việc lên dây cót đồng hồ mất vài vòng xoay.)
Từ đồng nghĩa
- Unwind: tháo ra, gỡ ra (phổ biến nhất).
- Unroll: mở ra (thường dùng cho thảm, giấy cuộn).
- Untwist: tháo xoắn (dùng cho dây bị xoắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind up: cuộn lên; kết thúc.
- She wound up the string after playing. (Cô ấy cuộn dây lại sau khi chơi xong.)
- Wind down: thư giãn; giảm dần.
- He wound down after a long day by listening to music. (Anh ấy thư giãn sau một ngày dài bằng cách nghe nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- Wind off the reel: tháo ra khỏi ống cuộn; (nghĩa bóng) kể một câu chuyện dài một cách trôi chảy.
- He wound off the story of his travels without stopping. (Anh ấy kể câu chuyện về chuyến du lịch của mình một cách trôi chảy không ngừng.)