wind power

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Năng lượng gió: "wind power" chỉ năng lượng được tạo ra từ sức gió, thường thông qua các thiết bị như cối xay gió hoặc tua-bin gió, dùng để phát điện hoặc thực hiện công việc học. - Điện gió: Trong bối cảnh hiện đại, "wind power" thường được dùng để chỉ điện năng sản xuất từ các trang trại gió.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia đang đầu mạnh vào năng lượng gió để giảm lượng khí thải carbon.)
  • (Năng lượng gió một nguồn năng lượng tái tạo sạch.)
  • (Năng lượng gió được tạo ra từ các tua-bin ngoài khơi cung cấp điện cho hàng nghìn ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wind power capacity": công suất năng lượng gió (khả năng sản xuất tối đa của các hệ thống năng lượng gió).

    • The country's wind power capacity has doubled in the last five years. (Công suất năng lượng gió của quốc gia này đã tăng gấp đôi trong năm năm qua.)
  • "wind power generation": sản xuất năng lượng gió.

    • Wind power generation is highest during the winter months. (Sản xuất năng lượng gió cao nhất vào những tháng mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind-powered (tính từ): chạy bằng năng lượng gió.
    • A wind-powered generator is installed on the hill. (Một máy phát điện chạy bằng năng lượng gió được lắp đặt trên đồi.)
  • Wind turbine (danh từ): tua-bin gió (thiết bị chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng).
    • The wind turbine stands over 100 meters tall. (Tua-bin gió cao hơn 100 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Wind energy: năng lượng gió (thường dùng thay thế cho "wind power").
    • Wind energy is one of the fastest-growing renewable sources. (Năng lượng gió một trong những nguồn tái tạo phát triển nhanh nhất.)
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "harness wind power": khai thác năng lượng gió.
    • Engineers are finding new ways to harness wind power efficiently. (Các kỹ sư đang tìm ra những cách mới để khai thác năng lượng gió một cách hiệu quả.)
  • "wind power farm": trang trại gió (khu vực nhiều tua-bin gió).
    • The wind power farm off the coast provides clean electricity. (Trang trại gió ngoài khơi cung cấp điện sạch.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "wind power" danh từ không đếm được, do đó không dạng số nhiều. Không nói "wind powers". Khi cần diễn tả số lượng, dùng các cụm như "units of wind power" hoặc "wind power capacity".