wind scale
Định nghĩa
Danh từ: Thang đo gió (wind scale) là một hệ thống phân loại quốc tế dùng để đo lường sức mạnh của gió, từ cấp 0 (không khí lặng gió) đến cấp 12 (bão cuồng phong). Thang đo này thường dựa trên tốc độ gió, tác động của gió lên mặt đất hoặc mặt biển, và được sử dụng rộng rãi trong khí tượng học để đánh giá mức độ nguy hiểm của thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Thang đo gió được các nhà khí tượng học sử dụng để dự báo bão.)
- (Trong cơn bão, thang đo gió đã đạt đến cấp 12.)
- (Thang đo gió Beaufort là một trong những thang đo gió phổ biến nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Wind scale có thể được chia thành các cấp cụ thể dựa trên tốc độ gió (tính bằng km/h hoặc hải lý/giờ) và mô tả hiện tượng quan sát được, chẳng hạn như mặt nước biển có sóng bạc đầu hay cây cối bị quật ngã.
- Trong hàng hải, thang đo gió giúp thuyền trưởng quyết định có nên ra khơi hay không dựa trên mức độ an toàn.
Biến thể và từ gần giống
- Beaufort wind scale (n): Thang đo gió Beaufort, một phiên bản cụ thể của thang đo gió do Sir Francis Beaufort phát triển.
- Wind speed scale (n): Thang đo tốc độ gió, thường được dùng thay thế cho "wind scale" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
- Wind force scale (n): Thang đo lực gió, nhấn mạnh vào tác động vật lý của gió.
Từ đồng nghĩa
- Thang sức gió: Một thuật ngữ thông dụng trong tiếng Việt, tương đương với "wind scale".
- Bảng phân loại gió: Cách diễn đạt khác, thường dùng trong giáo dục hoặc báo cáo thời tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scale up the wind: Tăng cấp gió (dùng trong ngữ cảnh mô phỏng hoặc dự báo).
- Meteorologists scale up the wind when a storm approaches. (Các nhà khí tượng học tăng cấp gió khi một cơn bão đến gần.)
Scale down the wind: Giảm cấp gió.
- The wind scale was scaled down after the storm passed. (Thang đo gió đã được giảm cấp sau khi cơn bão đi qua.)
Thành ngữ liên quan
- The wind scale is rising: Cấp gió đang tăng (dùng để chỉ tình hình thời tiết xấu đi).
- The wind scale is rising, so we should prepare for a storm. (Cấp gió đang tăng, vì vậy chúng ta nên chuẩn bị cho một cơn bão.)
- On the wind scale: Trên thang đo gió (dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong thang đo).
- A force 10 on the wind scale means a violent storm. (Cấp 10 trên thang đo gió có nghĩa là một cơn bão dữ dội.)