wind-shaken
/'wind, eikn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị gió lay, bị gió làm rung chuyển: Mô tả trạng thái của một vật (thường là cây cối, tòa nhà) bị tác động mạnh bởi gió, khiến nó rung lắc hoặc đung đưa.
- Xác xơ vì gió: (Nghĩa ẩn dụ hoặc văn chương) Chỉ sự tiều tụy, hao mòn, trông tan tác như bị gió bào mòn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wind-shaken trees lost many of their leaves. (Những cái cây bị gió lay đã rụng rất nhiều lá.)
- He stood on the wind-shaken hill, looking out at the storm. (Anh ta đứng trên ngọn đồi bị gió thổi rung chuyển, nhìn ra cơn bão.)
- Her hair was wind-shaken and wild after the long walk. (Mái tóc của cô ấy xác xơ và rối bù sau chuyến đi bộ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wind-shaken" trong văn học: Thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự yếu ớt, mong manh trước sức mạnh của thiên nhiên.
- The old man's voice was as thin and reedy as a wind-shaken reed. (Giọng của ông lão mỏng manh và the thé như một cây sậy bị gió lay.)
Biến thể và từ gần giống
- Windblown (adj): Bị gió thổi bay, bị gió làm xơ xác (thường dùng cho tóc, cỏ, cát).
- She brushed her windblown hair. (Cô ấy chải lại mái tóc bị gió thổi rối.)
- Wind-swept (adj): Bị gió quét qua, trống trải (thường dùng cho cảnh quan).
- a wind-swept moor (một vùng đồng hoang trống trải gió quét)
Từ đồng nghĩa
- Buffeted by the wind: Bị gió đập mạnh vào.
- Tossed by the wind: Bị gió quăng quật, xáo trộn.
Thành ngữ liên quan
- To be shaken to the core: Bị rung chuyển đến tận gốc rễ (nghĩa bóng, chỉ sự sốc hoặc ảnh hưởng sâu sắc).