wind-tight

/'windtait/
Học thuật
Thân thiện
wind-tight

The cabin is wind-tight and cozy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín gió: Không để gió lọt vào bên trong. Một vật hoặc không gian được mô tả "wind-tight" khi được chế tạo hoặc bịt kín để ngăn chặn sự xâm nhập của gió.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The windows must be wind-tight to keep the house warm. (Các cửa sổ phải kín gió để giữ cho ngôi nhà ấm áp.)
    • This jacket is not wind-tight, so I feel cold when cycling. (Chiếc áo khoác này không kín gió, nên tôi cảm thấy lạnh khi đạp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something wind-tight": làm cho cái đó kín gió.
    • We need to make the tent wind-tight before the storm. (Chúng ta cần làm cho chiếc lều kín gió trước khi cơn bão ập đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Airtight (adj): kín hơi, kín khí (thường chỉ việc ngăn không khí hoặc mùi lọt qua).
  • Watertight (adj): kín nước.
  • Weathertight (adj): kín thời tiết (chống lại được mưa, gió).
Từ đồng nghĩa
  • Windproof (adj): chống gió (có nghĩa tương tự, thường dùng cho quần áo hoặc vật liệu).
  • Draft-proof (adj): kín gió lùa (chỉ việc ngăn các luồng gió lọt qua khe hở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "wind-tight".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wind-tight".

wind-tight

The cabin is wind-tight and cozy.

tính từ
  1. kín gió