windblown
Định nghĩa
Tính từ - Bị gió thổi, có hình dạng do gió quyết định: "windblown" mô tả một vật thể, đặc biệt là cây cối, có hình dạng bị ảnh hưởng hoặc định hình bởi hướng gió thường xuyên thổi qua. Từ này thường dùng để chỉ những cây mọc nghiêng, uốn cong hoặc có tán lá chỉ phát triển về một phía do tác động của gió mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Những cây bị gió thổi dọc bờ biển đều nghiêng về phía đông.)
- (Khu vườn có vài cây thông bị gió thổi trông như thể chúng đang vật lộn với gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "windblown landscape": cảnh quan bị gió tác động, thường là vùng ven biển hoặc núi cao.
- The windblown landscape of the desert is shaped by constant sandstorms. (Cảnh quan bị gió tác động của sa mạc được định hình bởi những cơn bão cát liên tục.)
- "windblown hair": tóc bị gió thổi bay, thường dùng để miêu tả kiểu tóc lộn xộn do gió.
- She walked in with windblown hair after her bike ride. (Cô ấy bước vào với mái tóc bị gió thổi bay sau chuyến đi xe đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Windblown (adj) không có biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- Wind-swept (adj): bị gió quét qua, trơ trụi (thường dùng cho vùng đất hoặc bề mặt).
- The wind-swept plains of Mongolia are harsh. (Những đồng bằng bị gió quét của Mông Cổ rất khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Weather-beaten: bị thời tiết làm hư hại, thường bao gồm cả gió và mưa.
- The weather-beaten fence stood for decades. (Hàng rào bị thời tiết làm hư hại đã đứng vững hàng thập kỷ.)
- Gnarled: xoắn, uốn cong (thường dùng cho cây già hoặc cây bị gió làm biến dạng).
- The gnarled tree trunk showed signs of age. (Thân cây xoắn uốn cho thấy dấu hiệu của tuổi tác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "windblown". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Blow over: bị thổi bay qua (một vật).
- The windblown leaves were blown over the fence. (Những chiếc lá bị gió thổi bay qua hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "windblown". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- "As windblown as a sail": bị gió thổi mạnh như một cánh buồm (dùng để so sánh).
- Her dress was as windblown as a sail in the storm. (Chiếc váy của cô ấy bị gió thổi mạnh như một cánh buồm trong bão.)