windbreak
Định nghĩa
Danh từ:
- Hàng rào chắn gió: "windbreak" chỉ một cấu trúc, thường là hàng rào hoặc dải cây cối, được thiết kế để làm giảm lực của gió và hạn chế xói mòn đất.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân trồng một hàng cây cao làm hàng rào chắn gió để bảo vệ mùa màng của mình.)
- (Một hàng rào chắn gió có thể giảm tốc độ gió tới 50% trong khu vực xung quanh nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a windbreak": đóng vai trò như một hàng rào chắn gió. (Hàng rào cây xanh đóng vai trò như một hàng rào chắn gió cho khu vườn.)
- "to create a windbreak": tạo ra một hàng rào chắn gió. (Họ đã tạo ra một hàng rào chắn gió bằng các thanh gỗ để che chắn khu cắm trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Windbreaker (danh từ): áo khoác chống gió (một loại áo khoác nhẹ, thường dùng để chắn gió). (Anh ấy mặc áo khoác chống gió để giữ ấm trong chuyến đi bộ nhiều gió.)
- Windbreak (tính từ, không phổ biến): thuộc về hoặc liên quan đến việc chắn gió. (Hiệu ứng chắn gió của khu rừng giúp ngăn chặn xói mòn đất.)
Từ đồng nghĩa
- Shelterbelt: dải cây xanh che chắn (thường dùng trong nông nghiệp). (Một dải cây dương che chắn bảo vệ đất nông nghiệp.)
- Wind barrier: rào chắn gió (cấu trúc nhân tạo hoặc tự nhiên). (Bức tường đá đóng vai trò như một rào chắn gió cho sân hiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "windbreak".
Thành ngữ liên quan
- "to break the wind": chắn gió, làm giảm lực gió (một cụm từ hiếm dùng, mang nghĩa tương tự nhưng không phải thành ngữ phổ biến). (Hàng rào giúp chắn gió, làm cho khu vườn thoải mái hơn.)