windburned
Định nghĩa
- Tính từ: mô tả tình trạng da bị tổn thương, đỏ rát, khô hoặc bong tróc do tiếp xúc trực tiếp và kéo dài với gió mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một ngày dài trượt tuyết, mặt anh ấy bị gió làm đỏ rát và cảm thấy đau nhức.)
- (Cô ấy thoa kem dưỡng ẩm lên má bị cháy nắng do gió để làm dịu kích ứng.)
- (Những người đi bộ đường dài có tay bị gió làm tổn thương vì leo núi ở sườn núi lộ thiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Windburned thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả tác động của thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt là gió lạnh hoặc gió mạnh ở vùng núi cao, biển hoặc sa mạc.
- Windburned khác với sunburned (cháy nắng): do gió gây ra, trong khi do tia UV từ mặt trời.
Biến thể và từ gần giống
- Windburn (danh từ): tình trạng da bị tổn thương do gió.
- He suffered from windburn after the bike ride. (Anh ấy bị tổn thương da do gió sau chuyến đi xe đạp.)
- Windburnt (tính từ, biến thể chính tả): tương tự .
- The sailor's windburnt skin was tough and leathery. (Làn da bị gió làm tổn thương của người thủy thủ rất dày và dai.)
Từ đồng nghĩa
- Weather-beaten: bị thời tiết làm hư hại (da hoặc vật liệu).
- His weather-beaten face showed years of outdoor work. (Khuôn mặt bị thời tiết làm hư hại của ông ấy cho thấy nhiều năm làm việc ngoài trời.)
- Chapped: nứt nẻ, khô ráp (thường dùng cho môi hoặc tay).
- Her windburned lips were chapped and painful. (Môi bị gió làm tổn thương của cô ấy bị nứt nẻ và đau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến windburned.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa windburned.