winding-clothes

Định nghĩa

Danh từ: winding-clothes (số nhiều thường dùng như số ít) vải liệm hoặc quần áo dùng để quấn xác người chết trước khi chôn cất. Đây loại vải hoặc y phục đặc biệt được sử dụng để bọc thi hài, thường thấy trong các nghi lễ tang lễ truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Gia đình đã chuẩn bị vải liệm cho người quá cố.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, vải liệm được làm từ vải lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wrapped in winding-clothes": được quấn trong vải liệm.

    • The mummy was found wrapped in layers of winding-clothes. (Xác ướp được tìm thấy quấn trong nhiều lớp vải liệm.)
  • "winding-clothes as a symbol": vải liệm như một biểu tượng của cái chết sự tái sinh.

    • The poet used winding-clothes to represent the final journey of the soul. (Nhà thơ đã dùng vải liệm để tượng trưng cho hành trình cuối cùng của linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Winding sheet (n): tấm vải liệm (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).

    • They placed the body in a simple winding sheet. (Họ đặt thi thể trong một tấm vải liệm đơn giản.)
  • Shroud (n): vải liệm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The shroud covered the corpse completely. (Tấm vải liệm phủ kín thi hài.)
Từ đồng nghĩa
  • Burial garment: y phục chôn cất.
  • Coffin cloth: vải quấn quan tài (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến .)
Thành ngữ liên quan
  • "winding-clothes of fate": vải liệm của số phận (ẩn dụ cho cái chết không thể tránh khỏi).
    • He felt the winding-clothes of fate drawing closer as he aged. (Ông ấy cảm thấy vải liệm của số phận đang đến gần khi tuổi già ập tới.)
winding-clothes
The ancient mummy was wrapped in clean white winding-clothes.