winding-up

/'waindi p/
Học thuật
Thân thiện
winding-up

The watchmaker performs the winding-up of the antique clock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lên dây (đồng hồ): Hành động vặn dây cót cho một thiết bị học, như đồng hồ, để tiếp tục hoạt động.
    • Sự thanh toán: Quá trình kết thúc các công việc tài chính pháp của một công ty, thường liên quan đến việc bán tài sản để trả nợ cho các chủ nợ trước khi công ty ngừng hoạt động hoàn toàn.
    • Sự kết thúc (câu chuyện): Phần cuối cùng, nơi mọi vấn đề được giải quyết câu chuyện đi đến hồi kết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The winding-up of the old clock is a daily ritual for him. (Việc lên dây chiếc đồng hồ một thói quen hàng ngày của ông ấy.)
    • The company entered the winding-up process after declaring bankruptcy. (Công ty bước vào quá trình thanh toán sau khi tuyên bố phá sản.)
    • The winding-up of the novel was both surprising and satisfying. (Phần kết thúc của cuốn tiểu thuyết vừa bất ngờ vừa thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voluntary winding-up": Sự thanh toán tự nguyện. Đây quá trình một công ty tự nguyện giải thể thanh toán các khoản nợ.

    • The shareholders voted for a voluntary winding-up of the business. (Các cổ đông đã bỏ phiếu cho việc thanh toán tự nguyện doanh nghiệp.)
  • "Compulsory winding-up": Sự thanh toán bắt buộc. Đây lệnh của tòa án yêu cầu một công ty phải giải thể thanh toán.

    • The court ordered a compulsory winding-up due to the company's insolvency. (Tòa án ra lệnh thanh toán bắt buộc do công ty mất khả năng thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind up (động từ, cụm động từ):
    • Lên dây cót: Remember to wind up the grandfather clock. (Nhớ lên dây cót cho chiếc đồng hồ quả lắc.)
    • Kết thúc, chấm dứt (một việc đó): Let's wind up the meeting by 5 PM. (Hãy kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều.)
    • Khiến ai đó trở nên căng thẳng hoặc tức giận (thông tục): His constant complaining really winds me up. (Việc anh ta phàn nàn liên tục thực sự làm tôi bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquidation (n): Sự thanh (nghĩa chuyên ngành pháp tài chính, gần giống với nghĩa "sự thanh toán").
  • Conclusion (n): Sự kết luận, phần kết thúc (gần giống với nghĩa "sự kết thúc câu chuyện").
  • Termination (n): Sự chấm dứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind up (doing something): Cuối cùng lại làm gì đó một cách không chủ đích.
    • We got lost and wound up in a completely different town. (Chúng tôi bị lạc cuối cùng lạimột thị trấn hoàn toàn khác.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "winding-up")

winding-up

The watchmaker performs the winding-up of the antique clock.

danh từ
  1. sự lên dây (đồng hồ)
  2. sự thanh toán
  3. sự kết thúc (câu chuyện)