windlessness

Định nghĩa

Danh từ: Sự không gió, tình trạng lặng gió: "windlessness" chỉ trạng thái thời tiết hoặc môi trường không gió, hoàn toàn yên tĩnh.

dụ sử dụng
  • (Sự không gió của sa mạc vào buổi trưa khiến cái nóng gần như không thể chịu nổi.)
  • (Các thủy thủ cầu nguyện cho tình trạng lặng gió trong cơn bão, nhưng họ biết đó một điều kiện hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the windlessness of the night": trong sự tĩnh lặng không gió của màn đêm.

    • In the windlessness of the night, every sound seemed amplified. (Trong sự tĩnh lặng không gió của màn đêm, mọi âm thanh dường như được khuếch đại.)
  • "A state of windlessness": một trạng thái không gió.

    • The region is known for its prolonged state of windlessness during the summer. (Khu vực này nổi tiếng với trạng thái không gió kéo dài trong mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Windless (tính từ): không gió, lặng gió.
    • A windless day is perfect for a calm boat trip. (Một ngày lặng gió lý tưởng cho chuyến đi thuyền yên tĩnh.)
  • Calm (danh từ/tính từ): sự yên tĩnh, không gió (thường dùng cho thời tiết).
    • The calm before the storm was eerie. (Sự yên tĩnh trước cơn bão thật kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Calmness: sự yên tĩnh, không gió.
  • Stillness: sự tĩnh lặng, không chuyển động (bao gồm cả gió).
  • Airlessness: sự không không khí (nhưng thường chỉ thiếu oxy, không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "windlessness". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả trạng thái: - "To be without wind": không gió. - The lake was without wind, reflecting the mountains perfectly. (Mặt hồ không gió, phản chiếu hoàn hảo những ngọn núi.)

Thành ngữ liên quan
  • "Dead calm": sự yên tĩnh hoàn toàn, không gió (thường dùng trong hàng hải).
    • The ship was stuck in a dead calm for three days. (Con tàu bị mắc kẹt trong sự yên tĩnh hoàn toàn suốt ba ngày.)
windlessness
The lake is perfectly still in the windlessness of the morning.