windmill grass
Định nghĩa
Danh từ: - Cỏ chong chóng: "Windmill grass" là một loại cỏ lâu năm có nguồn gốc từ Úc. Tên gọi của nó bắt nguồn từ đặc điểm hình thái: cây có nhiều bông hoa dài mọc ra từ thân, sắp xếp giống như các cánh của một chiếc chong chóng gió.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ chong chóng thích nghi tốt với khí hậu khô hạn của Úc.)
- (Nông dân thường dùng cỏ chong chóng làm thức ăn cho gia súc trong thời kỳ hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be covered in windmill grass": bị phủ đầy bởi cỏ chong chóng.
- The hillside was covered in windmill grass after the rainy season. (Sườn đồi bị phủ đầy cỏ chong chóng sau mùa mưa.)
"windmill grass pasture": đồng cỏ trồng cỏ chong chóng.
- The windmill grass pasture provides excellent grazing for sheep. (Đồng cỏ chong chóng cung cấp đồng cỏ tuyệt vời cho cừu.)
Biến thể và từ gần giống
- Windmill (danh từ): chong chóng, cối xay gió.
- The windmill in the field generates electricity. (Cối xay gió trên cánh đồng tạo ra điện.)
- Grass (danh từ): cỏ nói chung.
- The grass is green after the rain. (Cỏ xanh tươi sau cơn mưa.)
- Perennial grass (danh từ): cỏ lâu năm.
- Perennial grasses like windmill grass can survive for many years. (Các loại cỏ lâu năm như cỏ chong chóng có thể sống trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Chloris truncata: tên khoa học của loại cỏ này.
- Chloris truncata is the scientific name for windmill grass. (Chloris truncata là tên khoa học của cỏ chong chóng.)
- Australian windmill grass: tên gọi mở rộng, nhấn mạnh nguồn gốc Úc.
- Australian windmill grass is common in the outback. (Cỏ chong chóng Úc phổ biến ở vùng hẻo lánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into: trở thành, phát triển thành (thường dùng cho cây trồng).
- The windmill grass grows into a dense clump over time. (Cỏ chong chóng phát triển thành một đám dày đặc theo thời gian.)
- Spread across: lan rộng ra.
- Windmill grass can spread across large areas if not controlled. (Cỏ chong chóng có thể lan rộng ra những khu vực lớn nếu không được kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
- As common as windmill grass: rất phổ biến, thường thấy (thành ngữ không chính thức, dùng để so sánh).
- In rural Australia, windmill grass is as common as kangaroos. (Ở vùng nông thôn Úc, cỏ chong chóng phổ biến như chuột túi vậy.)