window box
Định nghĩa
Danh từ: Một chiếc hộp dài và hẹp, thường được đặt trên bệ cửa sổ bên ngoài, dùng để trồng cây cảnh hoặc hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trồng hoa phong lữ đỏ tươi trong chiếc hộp cửa sổ.)
- (Chiếc hộp cửa sổ đã thêm một chút màu sắc cho tòa nhà vốn đơn điệu.)
- (Mỗi sáng, anh ấy tưới các loại thảo mộc đang mọc trong hộp cửa sổ nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Window box thường được dùng để chỉ một cấu trúc cố định hoặc có thể tháo rời, gắn vào bệ cửa sổ hoặc lan can.
- The apartment complex requires all window boxes to be secured with brackets. (Khu chung cư yêu cầu tất cả các hộp cửa sổ phải được gắn chặt bằng giá đỡ.)
Window box cũng có thể được thiết kế để trồng các loại cây leo nhỏ hoặc cây thảo mộc trong không gian hạn chế.
- A well-maintained window box can transform a dull facade into a vibrant display. (Một hộp cửa sổ được chăm sóc tốt có thể biến một mặt tiền buồn tẻ thành một màn trình diễn sống động.)
Biến thể và từ gần giống
- Window box (danh từ ghép): không có biến thể phổ biến khác.
- Window planter: Một thuật ngữ tương tự, đôi khi dùng để chỉ một chậu trồng cây đặt trên bệ cửa sổ nhưng có thể có kích thước nhỏ hơn hoặc di động.
Từ đồng nghĩa
- Planter box: hộp trồng cây (nói chung, không nhất thiết phải đặt trên cửa sổ).
- Flower box: hộp trồng hoa (thường dùng cho hoa, nhưng có thể thay thế cho window box).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "window box", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Install a window box: lắp đặt một hộp cửa sổ.
- They decided to install a window box to brighten up the kitchen. (Họ quyết định lắp đặt một hộp cửa sổ để làm sáng bếp.)
- Maintain a window box: bảo dưỡng hộp cửa sổ.
- Maintaining a window box requires regular watering and pruning. (Bảo dưỡng một hộp cửa sổ đòi hỏi việc tưới nước và cắt tỉa thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "window box", nhưng có thể liên tưởng đến cụm từ "a window box of flowers" (một hộp cửa sổ đầy hoa) để miêu tả sự gọn gàng, xinh xắn trong trang trí nhà cửa.