window cleaner

Định nghĩa

Danh từ: Người lau cửa sổ (chuyên nghiệp, làm việc để kiếm tiền). Từ này chỉ một nghề nghiệp cụ thể, không phải hành động lau cửa sổ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Người lau cửa sổ đến vào mỗi thứ Sáu để lau các cửa sổ văn phòng.)
  • (Hàng xóm của tôi làm nghề lau cửa sổ cho một công ty địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Window cleaner's ladder": cái thang của người lau cửa sổ, thường được nhắc đến như một vật dụng đặc trưng.
    • He left his window cleaner's ladder leaning against the wall. (Anh ấy để cái thang lau cửa sổ dựa vào tường.)
  • "Professional window cleaner": người lau cửa sổ chuyên nghiệp, nhấn mạnh tính chuyên môn.
    • Only a professional window cleaner can reach those high windows safely. (Chỉ người lau cửa sổ chuyên nghiệp mới có thể với tới những ô cửa sổ cao đó một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Window cleaning (danh từ): hành động lau cửa sổ, thường dùng để chỉ công việc hoặc dịch vụ.
    • Window cleaning is a physically demanding job. (Lau cửa sổ một công việc đòi hỏi thể lực.)
  • Window cleaner's (tính từ sở hữu): của người lau cửa sổ.
    • I borrowed the window cleaner's squeegee. (Tôi đã mượn cái chổi cao su của người lau cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Glass cleaner: người lau kính (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc chuyên nghiệp hơn).
  • Window washer: người rửa cửa sổ (từ đồng nghĩa thông dụng, đặc biệt ở Mỹ).
Các cụm từ liên quan
  • Hire a window cleaner: thuê người lau cửa sổ.
    • We need to hire a window cleaner for the new building. (Chúng tôi cần thuê người lau cửa sổ cho tòa nhà mới.)
  • Work as a window cleaner: làm nghề lau cửa sổ.
    • He has worked as a window cleaner for ten years. (Anh ấy đã làm nghề lau cửa sổ được mười năm.)
Thành ngữ liên quan
window cleaner
A window cleaner sprays a clear solution onto a large office window.