window dresser
Định nghĩa
Danh từ: Người trang trí cửa sổ cửa hàng, người chuyên sắp đặt và bài trí các mặt hàng trong tủ kính hoặc cửa sổ của cửa hàng để thu hút khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Người trang trí cửa sổ đã tạo ra một màn trưng bày bắt mắt cho bộ sưu tập mới.)
- (Cô ấy làm việc như một người trang trí cửa sổ cho một cửa hàng bách hóa nổi tiếng ở Paris.)
- (Người trang trí cửa sổ đã cẩn thận sắp xếp các ma-nơ-canh và đạo cụ để kể một câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "window dresser" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người tạo ra ấn tượng bề ngoài tốt đẹp nhưng không thực chất, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị.
- The politician is just a window dresser; his policies have no real substance. (Chính trị gia đó chỉ là một người trang trí bề ngoài; các chính sách của ông ta không có thực chất.)
Biến thể và từ gần giống
Window dressing (danh từ): Hành động hoặc nghệ thuật trang trí cửa sổ cửa hàng; cũng dùng để chỉ việc tạo ấn tượng bề ngoài sai lệch.
- The company's annual report is full of window dressing to hide poor performance. (Báo cáo thường niên của công ty đầy rẫy sự trang trí bề ngoài để che giấu hiệu suất kém.)
Visual merchandiser (danh từ): Người trưng bày hàng hóa trực quan, một thuật ngữ chuyên nghiệp hơn cho "window dresser".
Từ đồng nghĩa
- Trang trí viên cửa hàng: người chuyên trang trí cửa sổ hoặc tủ kính cửa hàng.
- Nhà thiết kế trưng bày: người thiết kế các màn hình trưng bày sản phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dress up (trang trí, làm đẹp): thường dùng trong ngữ cảnh trang trí cửa sổ.
- The window dresser dressed up the display with festive lights. (Người trang trí cửa sổ đã tô điểm màn trưng bày bằng đèn lễ hội.)
Set up (sắp đặt): hành động sắp xếp các vật dụng trưng bày.
- He set up the mannequins in the window to showcase the new clothing line. (Anh ấy sắp đặt các ma-nơ-canh trong cửa sổ để giới thiệu dòng quần áo mới.)
Thành ngữ liên quan
- Window dressing (nghĩa bóng): hành động làm đẹp bề ngoài để che giấu sự thật.
- The charity's report is just window dressing; they actually spent very little on the cause. (Báo cáo của tổ chức từ thiện chỉ là trang trí bề ngoài; thực tế họ đã chi rất ít cho mục đích đó.)