window envelope
/'windou'enviloup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong bì có cửa sổ giấy bóng: Một loại phong bì có một ô cửa sổ nhỏ được làm bằng giấy trong suốt hoặc màng nhựa mỏng, cho phép người ta nhìn thấy và đọc được địa chỉ người nhận được in trên tài liệu bên trong mà không cần phải viết lại địa chỉ đó lên mặt ngoài của phong bì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please use a window envelope for mailing the invoices. (Vui lòng sử dụng phong bì có cửa sổ để gửi các hóa đơn.)
- The company's stationery includes official window envelopes. (Văn phòng phẩm của công ty bao gồm các phong bì cửa sổ chính thức.)
- The address on the letter is visible through the window envelope. (Địa chỉ trên thư có thể nhìn thấy qua phong bì có cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Self-sealing window envelope": Phong bì cửa sổ tự dính.
- For efficiency, we order self-sealing window envelopes in bulk. (Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đặt mua số lượng lớn phong bì cửa sổ tự dính.)
Biến thể và từ gần giống
- Envelope (n): Phong bì thông thường (không có cửa sổ).
- Padded envelope (n): Phong bì có đệm lót.
- Clasp envelope (n): Phong bì có khóa gài.
Từ đồng nghĩa
- Fenestrated envelope: Phong bì có cửa sổ (từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
danh từ
- phong bì có cửa sổ giấy bóng (qua đó đọc được địa chỉ ở phía trong)