window envelope

/'windou'enviloup/
Học thuật
Thân thiện
window envelope

A business letter is mailed in a window envelope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong bì cửa sổ giấy bóng: Một loại phong bì một ô cửa sổ nhỏ được làm bằng giấy trong suốt hoặc màng nhựa mỏng, cho phép người ta nhìn thấy đọc được địa chỉ người nhận được in trên tài liệu bên trong không cần phải viết lại địa chỉ đó lên mặt ngoài của phong bì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please use a window envelope for mailing the invoices. (Vui lòng sử dụng phong bì cửa sổ để gửi các hóa đơn.)
    • The company's stationery includes official window envelopes. (Văn phòng phẩm của công ty bao gồm các phong bì cửa sổ chính thức.)
    • The address on the letter is visible through the window envelope. (Địa chỉ trên thư có thể nhìn thấy qua phong bì cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-sealing window envelope": Phong bì cửa sổ tự dính.
    • For efficiency, we order self-sealing window envelopes in bulk. (Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đặt mua số lượng lớn phong bì cửa sổ tự dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Envelope (n): Phong bì thông thường (không cửa sổ).
  • Padded envelope (n): Phong bì đệm lót.
  • Clasp envelope (n): Phong bì khóa gài.
Từ đồng nghĩa
  • Fenestrated envelope: Phong bì cửa sổ (từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
window envelope

A business letter is mailed in a window envelope.

danh từ
  1. phong bì cửa sổ giấy bóng (qua đó đọc được địa chỉphía trong)